Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang TWD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,72125 TWD1 TWD = 1,386 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,70565
Cao nhất
0,72475
Trung bình
0,71432
Thay đổi
+2,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,72125+0,00288 · +0,40%
24 thg 10, 20260,71837−0,00487 · −0,67%
23 thg 10, 20260,72325+0,00057 · +0,08%
22 thg 10, 20260,72268+0,00149 · +0,21%
21 thg 10, 20260,72119−0,00356 · −0,49%
20 thg 10, 20260,72475+0,00192 · +0,27%
19 thg 10, 20260,72282−0,00054 · −0,08%
18 thg 10, 20260,72337+0,00002 · 0,00%
17 thg 10, 20260,72335+0,00075 · +0,10%
16 thg 10, 20260,7226+0,00405 · +0,56%
15 thg 10, 20260,71855+0,00490 · +0,69%
14 thg 10, 20260,71365+0,00050 · +0,07%
13 thg 10, 20260,71315+0,00188 · +0,26%
12 thg 10, 20260,71127−0,00087 · −0,12%
11 thg 10, 20260,71214+0,00094 · +0,13%
10 thg 10, 20260,7112+0,00070 · +0,10%
9 thg 10, 20260,7105−0,00149 · −0,21%
8 thg 10, 20260,71199+0,00136 · +0,19%
7 thg 10, 20260,71063+0,00499 · +0,71%
6 thg 10, 20260,70565−0,00153 · −0,22%
5 thg 10, 20260,70717−0,00188 · −0,27%
4 thg 10, 20260,70905+0,00139 · +0,20%
3 thg 10, 20260,70767−0,00350 · −0,49%
2 thg 10, 20260,71116−0,00301 · −0,42%
1 thg 10, 20260,71417+0,00244 · +0,34%
30 thg 9, 20260,71173+0,00270 · +0,38%
29 thg 9, 20260,70903−0,00024 · −0,03%
28 thg 9, 20260,70927+0,00222 · +0,31%
27 thg 9, 20260,70706−0,00156 · −0,22%
26 thg 9, 20260,70862+0,00184 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH7,21 TWD
  • 50 UAH36,06 TWD
  • 100 UAH72,12 TWD
  • 500 UAH360,62 TWD
  • 1.000 UAH721,25 TWD
  • 5.000 UAH3.606,25 TWD
  • 10.000 UAH7.212,49 TWD
  • 50.000 UAH36.062,47 TWD
  • 100.000 UAH72.124,93 TWD
  • 1 TWD1,39 UAH
  • 5 TWD6,93 UAH
  • 10 TWD13,86 UAH
  • 25 TWD34,66 UAH
  • 50 TWD69,32 UAH
  • 100 TWD138,65 UAH
  • 500 TWD693,24 UAH
  • 1.000 TWD1.386,48 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang TWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,72125 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 1,386 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,05%: thấp nhất 0,70565, cao nhất 0,72475, trung bình 0,71432 TWD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.