Tỷ giá UAH sang THB hôm nay

Tỷ giá UAH sang THB tháng 2 năm 2026

UAH/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,73387
Đóng cửa
0,72124
Thấp nhất
0,71711
Cao nhất
0,73588
Thay đổi
−1,96%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,72124+0,00198 · +0,28%
27 thg 2, 20260,71926−0,00023 · −0,03%
26 thg 2, 20260,71949+0,00230 · +0,32%
25 thg 2, 20260,717180,00000 · 0,00%
24 thg 2, 20260,71718+0,00007 · +0,01%
23 thg 2, 20260,71711−0,00239 · −0,33%
22 thg 2, 20260,7195+0,00178 · +0,25%
21 thg 2, 20260,71772−0,00314 · −0,43%
20 thg 2, 20260,72085−0,00099 · −0,14%
19 thg 2, 20260,72185−0,00100 · −0,14%
18 thg 2, 20260,72285+0,00038 · +0,05%
17 thg 2, 20260,72247+0,00248 · +0,35%
16 thg 2, 20260,71998−0,00146 · −0,20%
15 thg 2, 20260,72145+0,00103 · +0,14%
14 thg 2, 20260,72042−0,00075 · −0,10%
13 thg 2, 20260,72117+0,00159 · +0,22%
12 thg 2, 20260,71958−0,00237 · −0,33%
11 thg 2, 20260,72195−0,00069 · −0,10%
10 thg 2, 20260,72264−0,00471 · −0,65%
9 thg 2, 20260,72735−0,00586 · −0,80%
8 thg 2, 20260,73321−0,00267 · −0,36%
7 thg 2, 20260,73588+0,00272 · +0,37%
6 thg 2, 20260,73317−0,00219 · −0,30%
5 thg 2, 20260,73536+0,00328 · +0,45%
4 thg 2, 20260,73208−0,00003 · 0,00%
3 thg 2, 20260,73211−0,00184 · −0,25%
2 thg 2, 20260,73395+0,00008 · +0,01%
1 thg 2, 20260,73387−0,00178 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.