Tỷ giá UAH sang THB hôm nay

Tỷ giá UAH sang THB tháng 11 năm 2025

UAH/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,7698
Đóng cửa
0,76164
Thấp nhất
0,75768
Cao nhất
0,77483
Thay đổi
−1,03%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,76164+0,00395 · +0,52%
29 thg 11, 20250,75768−0,00455 · −0,60%
28 thg 11, 20250,76223+0,00066 · +0,09%
27 thg 11, 20250,76158−0,00095 · −0,12%
26 thg 11, 20250,76253−0,00033 · −0,04%
25 thg 11, 20250,76286−0,00660 · −0,86%
24 thg 11, 20250,76946+0,00150 · +0,20%
23 thg 11, 20250,76796+0,00106 · +0,14%
22 thg 11, 20250,7669−0,00134 · −0,17%
21 thg 11, 20250,76824−0,00348 · −0,45%
20 thg 11, 20250,77173+0,00204 · +0,26%
19 thg 11, 20250,76969−0,00203 · −0,26%
18 thg 11, 20250,77172−0,00146 · −0,19%
17 thg 11, 20250,77318+0,00274 · +0,36%
16 thg 11, 20250,77044−0,00098 · −0,13%
15 thg 11, 20250,77142+0,00226 · +0,29%
14 thg 11, 20250,76917−0,00081 · −0,11%
13 thg 11, 20250,76998−0,00232 · −0,30%
12 thg 11, 20250,7723+0,00235 · +0,31%
11 thg 11, 20250,76995−0,00305 · −0,39%
10 thg 11, 20250,77299+0,00111 · +0,14%
9 thg 11, 20250,77188+0,00163 · +0,21%
8 thg 11, 20250,77025−0,00041 · −0,05%
7 thg 11, 20250,77066−0,00033 · −0,04%
6 thg 11, 20250,77099−0,00363 · −0,47%
5 thg 11, 20250,77462−0,00022 · −0,03%
4 thg 11, 20250,77483+0,00214 · +0,28%
3 thg 11, 20250,7727+0,00164 · +0,21%
2 thg 11, 20250,77105+0,00125 · +0,16%
1 thg 11, 20250,7698+0,00025 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.