Tỷ giá UAH sang THB hôm nay

Tỷ giá UAH sang THB tháng 6 năm 2026

UAH/THB: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,73587
Đóng cửa
0,74183
Thấp nhất
0,72545
Cao nhất
0,74467
Thay đổi
+0,84%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,74183−0,00127 · −0,17%
29 thg 6, 20260,7431−0,00100 · −0,13%
28 thg 6, 20260,7441−0,00057 · −0,08%
27 thg 6, 20260,74467+0,00028 · +0,04%
26 thg 6, 20260,74439+0,00004 · +0,01%
25 thg 6, 20260,74435−0,00009 · −0,01%
24 thg 6, 20260,74444+0,00991 · +1,35%
23 thg 6, 20260,73453+0,00105 · +0,14%
22 thg 6, 20260,73348+0,00159 · +0,22%
21 thg 6, 20260,73189−0,00134 · −0,18%
20 thg 6, 20260,73322+0,00006 · +0,01%
19 thg 6, 20260,73316+0,00609 · +0,84%
18 thg 6, 20260,72707+0,00162 · +0,22%
17 thg 6, 20260,72545−0,00010 · −0,01%
16 thg 6, 20260,72555−0,00029 · −0,04%
15 thg 6, 20260,72584−0,00401 · −0,55%
14 thg 6, 20260,72984+0,00002 · 0,00%
13 thg 6, 20260,72982−0,00039 · −0,05%
12 thg 6, 20260,73021−0,00097 · −0,13%
11 thg 6, 20260,73119−0,00199 · −0,27%
10 thg 6, 20260,73317−0,00363 · −0,49%
9 thg 6, 20260,7368−0,00343 · −0,46%
8 thg 6, 20260,74023+0,00207 · +0,28%
7 thg 6, 20260,73817−0,00134 · −0,18%
6 thg 6, 20260,73951+0,00250 · +0,34%
5 thg 6, 20260,737+0,00118 · +0,16%
4 thg 6, 20260,73583−0,00196 · −0,27%
3 thg 6, 20260,73779+0,00281 · +0,38%
2 thg 6, 20260,73498−0,00089 · −0,12%
1 thg 6, 20260,73587+0,00019 · +0,03%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.