Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang STN

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,48505 STN1 STN = 2,062 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,47936
Cao nhất
0,49412
Trung bình
0,48741
Thay đổi
+0,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,48505+0,00284 · +0,59%
24 thg 10, 20260,48222−0,00577 · −1,18%
23 thg 10, 20260,48799+0,00027 · +0,06%
22 thg 10, 20260,48772−0,00165 · −0,34%
21 thg 10, 20260,48937+0,00116 · +0,24%
20 thg 10, 20260,48821−0,00029 · −0,06%
19 thg 10, 20260,48851+0,00283 · +0,58%
18 thg 10, 20260,48568+0,00039 · +0,08%
17 thg 10, 20260,48529−0,00465 · −0,95%
16 thg 10, 20260,48994+0,00109 · +0,22%
15 thg 10, 20260,48885−0,00071 · −0,14%
14 thg 10, 20260,48956−0,00197 · −0,40%
13 thg 10, 20260,49152+0,00123 · +0,25%
12 thg 10, 20260,49029+0,00150 · +0,31%
11 thg 10, 20260,48879−0,00148 · −0,30%
10 thg 10, 20260,49027+0,00112 · +0,23%
9 thg 10, 20260,48915−0,00326 · −0,66%
8 thg 10, 20260,49241+0,00278 · +0,57%
7 thg 10, 20260,48962+0,00114 · +0,23%
6 thg 10, 20260,48848−0,00282 · −0,57%
5 thg 10, 20260,49131+0,00531 · +1,09%
4 thg 10, 20260,486−0,00813 · −1,64%
3 thg 10, 20260,49412+0,00566 · +1,16%
2 thg 10, 20260,48846+0,00129 · +0,27%
1 thg 10, 20260,48717+0,00156 · +0,32%
30 thg 9, 20260,4856+0,00153 · +0,32%
29 thg 9, 20260,48408+0,00100 · +0,21%
28 thg 9, 20260,48308+0,00372 · +0,78%
27 thg 9, 20260,47936−0,00048 · −0,10%
26 thg 9, 20260,47984−0,00209 · −0,43%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH4,85 STN
  • 50 UAH24,25 STN
  • 100 UAH48,51 STN
  • 500 UAH242,53 STN
  • 1.000 UAH485,05 STN
  • 5.000 UAH2.425,27 STN
  • 10.000 UAH4.850,54 STN
  • 50.000 UAH24.252,7 STN
  • 100.000 UAH48.505,41 STN
  • 1 STN2,06 UAH
  • 5 STN10,31 UAH
  • 10 STN20,62 UAH
  • 25 STN51,54 UAH
  • 50 STN103,08 UAH
  • 100 STN206,16 UAH
  • 500 STN1.030,81 UAH
  • 1.000 STN2.061,63 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang STN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,48505 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 2,062 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang STN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,65%: thấp nhất 0,47936, cao nhất 0,49412, trung bình 0,48741 STN cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.