Tỷ giá STN sang UAH
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 2,062 UAH1 UAH = 0,48505 STNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 2,024
- Cao nhất
- 2,086
- Trung bình
- 2,052
- Thay đổi
- −0,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 2,062 | −0,012 · −0,59% |
| 24 thg 10, 2026 | 2,074 | +0,025 · +1,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 2,049 | −0,001 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 2,05 | +0,007 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 2,043 | −0,005 · −0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 2,048 | +0,001 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 2,047 | −0,012 · −0,58% |
| 18 thg 10, 2026 | 2,059 | −0,002 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 2,061 | +0,020 · +0,96% |
| 16 thg 10, 2026 | 2,041 | −0,005 · −0,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 2,046 | +0,003 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 2,043 | +0,008 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 2,034 | −0,005 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 2,04 | −0,006 · −0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 2,046 | +0,006 · +0,30% |
| 10 thg 10, 2026 | 2,04 | −0,005 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 2,044 | +0,014 · +0,67% |
| 8 thg 10, 2026 | 2,031 | −0,012 · −0,56% |
| 7 thg 10, 2026 | 2,042 | −0,005 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 2,047 | +0,012 · +0,58% |
| 5 thg 10, 2026 | 2,035 | −0,022 · −1,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 2,058 | +0,034 · +1,67% |
| 3 thg 10, 2026 | 2,024 | −0,023 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 2,047 | −0,005 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 2,053 | −0,007 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 2,059 | −0,006 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 2,066 | −0,004 · −0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 2,07 | −0,016 · −0,77% |
| 27 thg 9, 2026 | 2,086 | +0,002 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 2,084 | +0,009 · +0,43% |
Số tiền phổ biến
- 1 STN2,06 UAH
- 5 STN10,31 UAH
- 10 STN20,62 UAH
- 25 STN51,54 UAH
- 50 STN103,08 UAH
- 100 STN206,16 UAH
- 500 STN1.030,81 UAH
- 1.000 STN2.061,63 UAH
- 10 UAH4,85 STN
- 50 UAH24,25 STN
- 100 UAH48,51 STN
- 500 UAH242,53 STN
- 1.000 UAH485,05 STN
- 5.000 UAH2.425,27 STN
- 10.000 UAH4.850,54 STN
- 50.000 UAH24.252,7 STN
- 100.000 UAH48.505,41 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 2,062 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,48505 STN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,64%: thấp nhất 2,024, cao nhất 2,086, trung bình 2,052 UAH cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.