Tỷ giá UAH sang SOS
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Shilling Somali hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 12,651 SOS1 SOS = 0,07904 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12,595
- Cao nhất
- 12,774
- Trung bình
- 12,705
- Thay đổi
- −0,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 12,651 | +0,056 · +0,45% |
| 24 thg 10, 2026 | 12,595 | −0,069 · −0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 12,664 | 0,000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 12,663 | +0,013 · +0,10% |
| 21 thg 10, 2026 | 12,651 | −0,011 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 12,661 | −0,065 · −0,51% |
| 19 thg 10, 2026 | 12,727 | −0,002 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 12,728 | +0,002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 12,727 | 0,000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 12,726 | +0,034 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 12,692 | +0,018 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 12,674 | −0,021 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 12,695 | −0,032 · −0,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 12,727 | −0,005 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 12,732 | +0,006 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 12,725 | +0,005 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 12,72 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 12,721 | −0,005 · −0,04% |
| 7 thg 10, 2026 | 12,725 | +0,093 · +0,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 12,632 | −0,039 · −0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 12,672 | −0,068 · −0,53% |
| 4 thg 10, 2026 | 12,739 | +0,052 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 12,687 | −0,072 · −0,56% |
| 2 thg 10, 2026 | 12,759 | −0,015 · −0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 12,774 | +0,024 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 12,749 | +0,049 · +0,38% |
| 29 thg 9, 2026 | 12,701 | −0,046 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 12,747 | +0,012 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 12,735 | −0,020 · −0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 12,755 | +0,065 · +0,51% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH126,51 SOS
- 50 UAH632,55 SOS
- 100 UAH1.265,1 SOS
- 500 UAH6.325,52 SOS
- 1.000 UAH12.651,04 SOS
- 5.000 UAH63.255,22 SOS
- 10.000 UAH126.510,43 SOS
- 50.000 UAH632.552,15 SOS
- 100.000 UAH1.265.104,31 SOS
- 100 SOS7,9 UAH
- 500 SOS39,52 UAH
- 1.000 SOS79,04 UAH
- 2.500 SOS197,61 UAH
- 5.000 SOS395,22 UAH
- 10.000 SOS790,45 UAH
- 50.000 SOS3.952,24 UAH
- 100.000 SOS7.904,49 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang SOS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 12,651 SOS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SOS = 0,07904 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang SOS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 12,595, cao nhất 12,774, trung bình 12,705 SOS cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.