Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SOS sang UAH

1 Shilling Somali bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SOS = 0,07904 UAH1 UAH = 12,651 SOSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07829
Cao nhất
0,0794
Trung bình
0,07871
Thay đổi
+0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,07904−0,00035 · −0,45%
24 thg 10, 20260,0794+0,00043 · +0,55%
23 thg 10, 20260,078970,00000 · 0,00%
22 thg 10, 20260,07897−0,00008 · −0,10%
21 thg 10, 20260,07905+0,00007 · +0,09%
20 thg 10, 20260,07898+0,00040 · +0,51%
19 thg 10, 20260,07858+0,00001 · +0,01%
18 thg 10, 20260,07857−0,00001 · −0,01%
17 thg 10, 20260,078580,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,07858−0,00021 · −0,27%
15 thg 10, 20260,07879−0,00011 · −0,14%
14 thg 10, 20260,0789+0,00013 · +0,17%
13 thg 10, 20260,07877+0,00020 · +0,25%
12 thg 10, 20260,07857+0,00003 · +0,04%
11 thg 10, 20260,07854−0,00004 · −0,05%
10 thg 10, 20260,07858−0,00003 · −0,04%
9 thg 10, 20260,078610,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,07861+0,00003 · +0,04%
7 thg 10, 20260,07858−0,00058 · −0,73%
6 thg 10, 20260,07916+0,00025 · +0,31%
5 thg 10, 20260,07892+0,00042 · +0,53%
4 thg 10, 20260,0785−0,00032 · −0,41%
3 thg 10, 20260,07882+0,00045 · +0,57%
2 thg 10, 20260,07838+0,00009 · +0,12%
1 thg 10, 20260,07829−0,00015 · −0,19%
30 thg 9, 20260,07843−0,00030 · −0,38%
29 thg 9, 20260,07874+0,00028 · +0,36%
28 thg 9, 20260,07845−0,00007 · −0,09%
27 thg 9, 20260,07852+0,00012 · +0,16%
26 thg 9, 20260,0784−0,00040 · −0,51%

Số tiền phổ biến

  • 100 SOS7,9 UAH
  • 500 SOS39,52 UAH
  • 1.000 SOS79,04 UAH
  • 2.500 SOS197,61 UAH
  • 5.000 SOS395,22 UAH
  • 10.000 SOS790,45 UAH
  • 50.000 SOS3.952,24 UAH
  • 100.000 SOS7.904,49 UAH
  • 10 UAH126,51 SOS
  • 50 UAH632,55 SOS
  • 100 UAH1.265,1 SOS
  • 500 UAH6.325,52 SOS
  • 1.000 UAH12.651,04 SOS
  • 5.000 UAH63.255,22 SOS
  • 10.000 UAH126.510,43 SOS
  • 50.000 UAH632.552,15 SOS
  • 100.000 UAH1.265.104,31 SOS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SOS sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SOS = 0,07904 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 12,651 SOS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SOS sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,31%: thấp nhất 0,07829, cao nhất 0,0794, trung bình 0,07871 UAH cho 1 SOS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.