Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang SAR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,08301 SAR1 SAR = 12,046 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08267
Cao nhất
0,08385
Trung bình
0,08342
Thay đổi
−0,45%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,08301+0,00034 · +0,42%
24 thg 10, 20260,08267−0,00050 · −0,60%
23 thg 10, 20260,08317−0,00008 · −0,10%
22 thg 10, 20260,083250,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,08325−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,08326−0,00012 · −0,15%
19 thg 10, 20260,08338−0,00015 · −0,18%
18 thg 10, 20260,08353+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,083520,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,08352+0,00023 · +0,27%
15 thg 10, 20260,08329+0,00013 · +0,15%
14 thg 10, 20260,08316−0,00007 · −0,08%
13 thg 10, 20260,08323−0,00029 · −0,34%
12 thg 10, 20260,08352−0,00003 · −0,04%
11 thg 10, 20260,08355+0,00004 · +0,05%
10 thg 10, 20260,08351+0,00004 · +0,04%
9 thg 10, 20260,08347−0,00016 · −0,20%
8 thg 10, 20260,08364+0,00001 · +0,02%
7 thg 10, 20260,08362+0,00036 · +0,44%
6 thg 10, 20260,08326−0,00012 · −0,15%
5 thg 10, 20260,08338−0,00017 · −0,21%
4 thg 10, 20260,08356+0,00017 · +0,20%
3 thg 10, 20260,08339−0,00013 · −0,15%
2 thg 10, 20260,08352−0,00033 · −0,39%
1 thg 10, 20260,08385+0,00015 · +0,18%
30 thg 9, 20260,0837+0,00022 · +0,27%
29 thg 9, 20260,08347−0,00024 · −0,29%
28 thg 9, 20260,08372+0,00015 · +0,18%
27 thg 9, 20260,08357−0,00019 · −0,23%
26 thg 9, 20260,08376+0,00037 · +0,44%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,8301 SAR
  • 50 UAH4,15 SAR
  • 100 UAH8,3 SAR
  • 500 UAH41,51 SAR
  • 1.000 UAH83,01 SAR
  • 5.000 UAH415,07 SAR
  • 10.000 UAH830,15 SAR
  • 50.000 UAH4.150,74 SAR
  • 100.000 UAH8.301,48 SAR
  • 1 SAR12,05 UAH
  • 5 SAR60,23 UAH
  • 10 SAR120,46 UAH
  • 25 SAR301,15 UAH
  • 50 SAR602,3 UAH
  • 100 SAR1.204,6 UAH
  • 500 SAR6.023,02 UAH
  • 1.000 SAR12.046,05 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang SAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,08301 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 12,046 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 0,08267, cao nhất 0,08385, trung bình 0,08342 SAR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.