Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SAR sang UAH

1 Riyal Ả Rập Xê-út bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SAR = 12,096 UAH1 UAH = 0,08267 SARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
11,927
Cao nhất
12,096
Trung bình
11,985
Thay đổi
+0,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202612,096+0,073 · +0,61%
23 thg 10, 202612,023+0,012 · +0,10%
22 thg 10, 202612,0120,000 · 0,00%
21 thg 10, 202612,012+0,001 · +0,01%
20 thg 10, 202612,011+0,018 · +0,15%
19 thg 10, 202611,993+0,021 · +0,18%
18 thg 10, 202611,972−0,002 · −0,01%
17 thg 10, 202611,9740,000 · 0,00%
16 thg 10, 202611,974−0,033 · −0,27%
15 thg 10, 202612,006−0,019 · −0,15%
14 thg 10, 202612,025+0,010 · +0,08%
13 thg 10, 202612,015+0,041 · +0,34%
12 thg 10, 202611,974+0,004 · +0,04%
11 thg 10, 202611,969−0,005 · −0,05%
10 thg 10, 202611,975−0,005 · −0,04%
9 thg 10, 202611,98+0,023 · +0,20%
8 thg 10, 202611,957−0,002 · −0,02%
7 thg 10, 202611,958−0,052 · −0,43%
6 thg 10, 202612,01+0,018 · +0,15%
5 thg 10, 202611,993+0,025 · +0,21%
4 thg 10, 202611,968−0,024 · −0,20%
3 thg 10, 202611,991+0,018 · +0,15%
2 thg 10, 202611,973+0,047 · +0,39%
1 thg 10, 202611,927−0,021 · −0,18%
30 thg 9, 202611,948−0,032 · −0,27%
29 thg 9, 202611,98+0,035 · +0,29%
28 thg 9, 202611,945−0,021 · −0,17%
27 thg 9, 202611,966+0,027 · +0,23%
26 thg 9, 202611,939−0,053 · −0,44%
25 thg 9, 202611,991+0,013 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 SAR12,1 UAH
  • 5 SAR60,48 UAH
  • 10 SAR120,96 UAH
  • 25 SAR302,4 UAH
  • 50 SAR604,81 UAH
  • 100 SAR1.209,61 UAH
  • 500 SAR6.048,06 UAH
  • 1.000 SAR12.096,11 UAH
  • 10 UAH0,8267 SAR
  • 50 UAH4,13 SAR
  • 100 UAH8,27 SAR
  • 500 UAH41,34 SAR
  • 1.000 UAH82,67 SAR
  • 5.000 UAH413,36 SAR
  • 10.000 UAH826,71 SAR
  • 50.000 UAH4.133,56 SAR
  • 100.000 UAH8.267,12 SAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SAR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SAR = 12,096 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,08267 SAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SAR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 11,927, cao nhất 12,096, trung bình 11,985 UAH cho 1 SAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.