Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang PGK

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Kina Papua New Guinea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,09724 PGK1 PGK = 10,284 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09646
Cao nhất
0,10101
Trung bình
0,09957
Thay đổi
−1,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,09724−0,00194 · −1,95%
23 thg 10, 20260,09918−0,00018 · −0,18%
22 thg 10, 20260,09936+0,00061 · +0,62%
21 thg 10, 20260,09875−0,00080 · −0,80%
20 thg 10, 20260,09954−0,00146 · −1,45%
19 thg 10, 20260,10101+0,00328 · +3,36%
18 thg 10, 20260,09772−0,00212 · −2,12%
17 thg 10, 20260,09984−0,00114 · −1,13%
16 thg 10, 20260,10098+0,00029 · +0,29%
15 thg 10, 20260,10069+0,00008 · +0,08%
14 thg 10, 20260,10062−0,00004 · −0,04%
13 thg 10, 20260,10066+0,00015 · +0,15%
12 thg 10, 20260,1005+0,00265 · +2,71%
11 thg 10, 20260,09785−0,00176 · −1,77%
10 thg 10, 20260,09961−0,00129 · −1,27%
9 thg 10, 20260,1009−0,00008 · −0,08%
8 thg 10, 20260,10098+0,00001 · +0,01%
7 thg 10, 20260,10097+0,00094 · +0,94%
6 thg 10, 20260,10003+0,00015 · +0,15%
5 thg 10, 20260,09988+0,00251 · +2,58%
4 thg 10, 20260,09737−0,00089 · −0,91%
3 thg 10, 20260,09826−0,00247 · −2,45%
2 thg 10, 20260,10073+0,00089 · +0,90%
1 thg 10, 20260,09984−0,00113 · −1,12%
30 thg 9, 20260,10097+0,00149 · +1,49%
29 thg 9, 20260,09949−0,00142 · −1,41%
28 thg 9, 20260,10091+0,00445 · +4,61%
27 thg 9, 20260,09646−0,00121 · −1,24%
26 thg 9, 20260,09767−0,00131 · −1,32%
25 thg 9, 20260,09898

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,9724 PGK
  • 50 UAH4,86 PGK
  • 100 UAH9,72 PGK
  • 500 UAH48,62 PGK
  • 1.000 UAH97,24 PGK
  • 5.000 UAH486,21 PGK
  • 10.000 UAH972,41 PGK
  • 50.000 UAH4.862,07 PGK
  • 100.000 UAH9.724,14 PGK
  • 1 PGK10,28 UAH
  • 5 PGK51,42 UAH
  • 10 PGK102,84 UAH
  • 25 PGK257,09 UAH
  • 50 PGK514,18 UAH
  • 100 PGK1.028,37 UAH
  • 500 PGK5.141,84 UAH
  • 1.000 PGK10.283,69 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang PGK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,09724 PGK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PGK = 10,284 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang PGK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,76%: thấp nhất 0,09646, cao nhất 0,10101, trung bình 0,09957 PGK cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.