Tỷ giá PGK sang UAH
1 Kina Papua New Guinea bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 PGK = 10,398 UAH1 UAH = 0,09617 PGKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 9,90
- Cao nhất
- 10,398
- Trung bình
- 10,057
- Thay đổi
- +2,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,398 | +0,115 · +1,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,284 | +0,201 · +1,99% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,083 | +0,018 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,065 | −0,062 · −0,62% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,127 | +0,081 · +0,81% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,046 | +0,145 · +1,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 9,90 | −0,333 · −3,25% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,233 | +0,217 · +2,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,016 | +0,113 · +1,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 9,903 | −0,029 · −0,29% |
| 15 thg 10, 2026 | 9,931 | −0,007 · −0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 9,939 | +0,004 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 9,935 | −0,015 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 9,95 | −0,270 · −2,64% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,22 | +0,180 · +1,80% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,039 | +0,128 · +1,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 9,911 | +0,008 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 9,903 | −0,001 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 9,904 | −0,093 · −0,93% |
| 6 thg 10, 2026 | 9,997 | −0,015 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,012 | −0,258 · −2,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,27 | +0,093 · +0,91% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,177 | +0,249 · +2,51% |
| 2 thg 10, 2026 | 9,927 | −0,089 · −0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,016 | +0,112 · +1,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 9,904 | −0,148 · −1,47% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,052 | +0,141 · +1,43% |
| 28 thg 9, 2026 | 9,91 | −0,457 · −4,41% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,367 | +0,129 · +1,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,238 | +0,135 · +1,34% |
Số tiền phổ biến
- 1 PGK10,4 UAH
- 5 PGK51,99 UAH
- 10 PGK103,98 UAH
- 25 PGK259,96 UAH
- 50 PGK519,92 UAH
- 100 PGK1.039,83 UAH
- 500 PGK5.199,17 UAH
- 1.000 PGK10.398,34 UAH
- 10 UAH0,9617 PGK
- 50 UAH4,81 PGK
- 100 UAH9,62 PGK
- 500 UAH48,08 PGK
- 1.000 UAH96,17 PGK
- 5.000 UAH480,85 PGK
- 10.000 UAH961,69 PGK
- 50.000 UAH4.808,46 PGK
- 100.000 UAH9.616,92 PGK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá PGK sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 PGK = 10,398 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,09617 PGK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá PGK sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,92%: thấp nhất 9,90, cao nhất 10,398, trung bình 10,057 UAH cho 1 PGK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.