Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang NAD

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,36592 NAD1 NAD = 2,733 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,36302
Cao nhất
0,37211
Trung bình
0,36719
Thay đổi
+0,80%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,36592−0,00079 · −0,22%
25 thg 10, 20260,36671+0,00093 · +0,25%
24 thg 10, 20260,36578−0,00036 · −0,10%
23 thg 10, 20260,36614+0,00201 · +0,55%
22 thg 10, 20260,364130,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,36413+0,00014 · +0,04%
20 thg 10, 20260,36398−0,00191 · −0,52%
19 thg 10, 20260,36589−0,00109 · −0,30%
18 thg 10, 20260,36698−0,00002 · −0,01%
17 thg 10, 20260,36701+0,00100 · +0,27%
16 thg 10, 20260,36601−0,00193 · −0,52%
15 thg 10, 20260,36794+0,00287 · +0,79%
14 thg 10, 20260,36506−0,00153 · −0,42%
13 thg 10, 20260,3666−0,00104 · −0,28%
12 thg 10, 20260,36763−0,00065 · −0,18%
11 thg 10, 20260,36828+0,00078 · +0,21%
10 thg 10, 20260,3675−0,00008 · −0,02%
9 thg 10, 20260,36759−0,00345 · −0,93%
8 thg 10, 20260,37103+0,00111 · +0,30%
7 thg 10, 20260,36992+0,00027 · +0,07%
6 thg 10, 20260,36965−0,00245 · −0,66%
5 thg 10, 20260,37211+0,00158 · +0,43%
4 thg 10, 20260,37053+0,00033 · +0,09%
3 thg 10, 20260,3702−0,00116 · −0,31%
2 thg 10, 20260,37136+0,00380 · +1,03%
1 thg 10, 20260,36756+0,00167 · +0,46%
30 thg 9, 20260,36589−0,00007 · −0,02%
29 thg 9, 20260,36595+0,00083 · +0,23%
28 thg 9, 20260,36512+0,00210 · +0,58%
27 thg 9, 20260,36302

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH3,66 NAD
  • 50 UAH18,3 NAD
  • 100 UAH36,59 NAD
  • 500 UAH182,96 NAD
  • 1.000 UAH365,92 NAD
  • 5.000 UAH1.829,59 NAD
  • 10.000 UAH3.659,18 NAD
  • 50.000 UAH18.295,91 NAD
  • 100.000 UAH36.591,83 NAD
  • 1 NAD2,73 UAH
  • 5 NAD13,66 UAH
  • 10 NAD27,33 UAH
  • 25 NAD68,32 UAH
  • 50 NAD136,64 UAH
  • 100 NAD273,29 UAH
  • 500 NAD1.366,43 UAH
  • 1.000 NAD2.732,85 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang NAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,36592 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 2,733 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,80%: thấp nhất 0,36302, cao nhất 0,37211, trung bình 0,36719 NAD cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.