Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang MUR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rupee Mauritius hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 1,04 MUR1 MUR = 0,96187 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,04
Cao nhất
1,077
Trung bình
1,058
Thay đổi
−1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,04−0,004 · −0,41%
23 thg 10, 20261,044−0,006 · −0,57%
22 thg 10, 20261,05+0,001 · +0,09%
21 thg 10, 20261,0490,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,049−0,001 · −0,11%
19 thg 10, 20261,05−0,002 · −0,19%
18 thg 10, 20261,0520,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,052−0,002 · −0,18%
16 thg 10, 20261,054−0,003 · −0,31%
15 thg 10, 20261,057−0,001 · −0,06%
14 thg 10, 20261,058−0,001 · −0,11%
13 thg 10, 20261,0590,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,059+0,001 · +0,11%
11 thg 10, 20261,0570,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,057+0,001 · +0,06%
9 thg 10, 20261,056−0,003 · −0,30%
8 thg 10, 20261,06+0,003 · +0,32%
7 thg 10, 20261,056+0,004 · +0,37%
6 thg 10, 20261,052−0,025 · −2,30%
5 thg 10, 20261,077+0,008 · +0,73%
4 thg 10, 20261,069−0,001 · −0,08%
3 thg 10, 20261,07−0,002 · −0,16%
2 thg 10, 20261,072+0,003 · +0,29%
1 thg 10, 20261,069+0,002 · +0,20%
30 thg 9, 20261,067+0,007 · +0,66%
29 thg 9, 20261,06−0,001 · −0,12%
28 thg 9, 20261,061+0,002 · +0,17%
27 thg 9, 20261,059−0,002 · −0,22%
26 thg 9, 20261,061+0,006 · +0,57%
25 thg 9, 20261,055

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH10,4 MUR
  • 50 UAH51,98 MUR
  • 100 UAH103,96 MUR
  • 500 UAH519,82 MUR
  • 1.000 UAH1.039,64 MUR
  • 5.000 UAH5.198,18 MUR
  • 10.000 UAH10.396,37 MUR
  • 50.000 UAH51.981,84 MUR
  • 100.000 UAH103.963,67 MUR
  • 10 MUR9,62 UAH
  • 50 MUR48,09 UAH
  • 100 MUR96,19 UAH
  • 250 MUR240,47 UAH
  • 500 MUR480,94 UAH
  • 1.000 MUR961,87 UAH
  • 5.000 MUR4.809,37 UAH
  • 10.000 MUR9.618,74 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang MUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 1,04 MUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MUR = 0,96187 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang MUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 1,04, cao nhất 1,077, trung bình 1,058 MUR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.