Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MUR sang UAH

1 Rupee Mauritius bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MUR = 0,96187 UAH1 UAH = 1,04 MURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,92827
Cao nhất
0,96187
Trung bình
0,94524
Thay đổi
+2,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,96187+0,00391 · +0,41%
23 thg 10, 20260,95796+0,00546 · +0,57%
22 thg 10, 20260,95251−0,00085 · −0,09%
21 thg 10, 20260,95335+0,00003 · 0,00%
20 thg 10, 20260,95332+0,00103 · +0,11%
19 thg 10, 20260,95229+0,00180 · +0,19%
18 thg 10, 20260,95049−0,00016 · −0,02%
17 thg 10, 20260,95065+0,00175 · +0,18%
16 thg 10, 20260,9489+0,00293 · +0,31%
15 thg 10, 20260,94597+0,00059 · +0,06%
14 thg 10, 20260,94538+0,00108 · +0,11%
13 thg 10, 20260,9443−0,00032 · −0,03%
12 thg 10, 20260,94462−0,00105 · −0,11%
11 thg 10, 20260,94567−0,00033 · −0,03%
10 thg 10, 20260,946−0,00053 · −0,06%
9 thg 10, 20260,94652+0,00282 · +0,30%
8 thg 10, 20260,9437−0,00299 · −0,32%
7 thg 10, 20260,94669−0,00346 · −0,36%
6 thg 10, 20260,95015+0,02188 · +2,36%
5 thg 10, 20260,92827−0,00680 · −0,73%
4 thg 10, 20260,93507+0,00076 · +0,08%
3 thg 10, 20260,93432+0,00146 · +0,16%
2 thg 10, 20260,93285−0,00270 · −0,29%
1 thg 10, 20260,93556−0,00192 · −0,20%
30 thg 9, 20260,93748−0,00618 · −0,66%
29 thg 9, 20260,94366+0,00109 · +0,12%
28 thg 9, 20260,94257−0,00164 · −0,17%
27 thg 9, 20260,94421+0,00204 · +0,22%
26 thg 9, 20260,94217−0,00534 · −0,56%
25 thg 9, 20260,94751+0,00908 · +0,97%

Số tiền phổ biến

  • 10 MUR9,62 UAH
  • 50 MUR48,09 UAH
  • 100 MUR96,19 UAH
  • 250 MUR240,47 UAH
  • 500 MUR480,94 UAH
  • 1.000 MUR961,87 UAH
  • 5.000 MUR4.809,37 UAH
  • 10.000 MUR9.618,74 UAH
  • 10 UAH10,4 MUR
  • 50 UAH51,98 MUR
  • 100 UAH103,96 MUR
  • 500 UAH519,82 MUR
  • 1.000 UAH1.039,64 MUR
  • 5.000 UAH5.198,18 MUR
  • 10.000 UAH10.396,37 MUR
  • 50.000 UAH51.981,84 MUR
  • 100.000 UAH103.963,67 MUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MUR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MUR = 0,96187 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,04 MUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MUR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,50%: thấp nhất 0,92827, cao nhất 0,96187, trung bình 0,94524 UAH cho 1 MUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.