Tỷ giá UAH sang MDL
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Leu Moldova hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,39849 MDL1 MDL = 2,509 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,39112
- Cao nhất
- 0,39986
- Trung bình
- 0,39704
- Thay đổi
- +1,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,39849 | +0,00211 · +0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,39638 | −0,00143 · −0,36% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,39781 | −0,00068 · −0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,39849 | +0,00142 · +0,36% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,39707 | −0,00016 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,39723 | −0,00236 · −0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,39959 | +0,00056 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39903 | −0,00026 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,39929 | −0,00058 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,39986 | +0,00277 · +0,70% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,3971 | +0,00042 · +0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39668 | +0,00031 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,39637 | −0,00247 · −0,62% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,39883 | +0,00036 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,39847 | +0,00017 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,3983 | +0,00163 · +0,41% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39668 | +0,00013 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,39655 | −0,00100 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,39755 | −0,00038 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,39792 | +0,00093 · +0,23% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,397 | +0,00038 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,39662 | +0,00061 · +0,15% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,396 | 0,00000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,396 | −0,00126 · −0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,39726 | +0,00114 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,39613 | +0,00180 · +0,46% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,39432 | −0,00212 · −0,53% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,39644 | +0,00193 · +0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,39451 | −0,00052 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,39503 | +0,00391 · +1,00% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH3,98 MDL
- 50 UAH19,92 MDL
- 100 UAH39,85 MDL
- 500 UAH199,24 MDL
- 1.000 UAH398,49 MDL
- 5.000 UAH1.992,44 MDL
- 10.000 UAH3.984,87 MDL
- 50.000 UAH19.924,36 MDL
- 100.000 UAH39.848,73 MDL
- 1 MDL2,51 UAH
- 5 MDL12,55 UAH
- 10 MDL25,09 UAH
- 25 MDL62,74 UAH
- 50 MDL125,47 UAH
- 100 MDL250,95 UAH
- 500 MDL1.254,75 UAH
- 1.000 MDL2.509,49 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MDL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,39849 MDL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MDL = 2,509 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MDL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,88%: thấp nhất 0,39112, cao nhất 0,39986, trung bình 0,39704 MDL cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.