Tỷ giá UAH sang KGS hôm nay

Tỷ giá UAH sang KGS tháng 3 năm 2026

UAH/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,025
Đóng cửa
1,993
Thấp nhất
1,978
Cao nhất
2,025
Thay đổi
−1,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20261,9930,000 · 0,00%
30 thg 3, 20261,993−0,001 · −0,06%
29 thg 3, 20261,994−0,001 · −0,04%
28 thg 3, 20261,995+0,003 · +0,13%
27 thg 3, 20261,992+0,003 · +0,15%
26 thg 3, 20261,989−0,001 · −0,05%
25 thg 3, 20261,990,000 · 0,00%
24 thg 3, 20261,991−0,008 · −0,40%
23 thg 3, 20261,999+0,002 · +0,10%
22 thg 3, 20261,9970,000 · 0,00%
21 thg 3, 20261,997+0,002 · +0,08%
20 thg 3, 20261,995+0,009 · +0,44%
19 thg 3, 20261,987−0,004 · −0,22%
18 thg 3, 20261,991+0,012 · +0,58%
17 thg 3, 20261,9790,000 · 0,00%
16 thg 3, 20261,9790,000 · 0,00%
15 thg 3, 20261,979+0,001 · +0,05%
14 thg 3, 20261,978+0,001 · +0,03%
13 thg 3, 20261,978−0,003 · −0,18%
12 thg 3, 20261,981−0,011 · −0,53%
11 thg 3, 20261,992−0,005 · −0,23%
10 thg 3, 20261,9960,000 · 0,00%
9 thg 3, 20261,996−0,002 · −0,10%
8 thg 3, 20261,999−0,003 · −0,13%
7 thg 3, 20262,001+0,001 · +0,04%
6 thg 3, 20262,00+0,009 · +0,44%
5 thg 3, 20261,991−0,016 · −0,78%
4 thg 3, 20262,007−0,010 · −0,50%
3 thg 3, 20262,017−0,002 · −0,11%
2 thg 3, 20262,02−0,006 · −0,29%
1 thg 3, 20262,025−0,004 · −0,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.