Tỷ giá UAH sang GEL hôm nay

Tỷ giá UAH sang GEL tháng 4 năm 2026

UAH/GEL: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06123
Đóng cửa
0,061
Thấp nhất
0,06073
Cao nhất
0,06202
Thay đổi
−0,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20260,061−0,00016 · −0,26%
29 thg 4, 20260,06117+0,00043 · +0,71%
28 thg 4, 20260,06073−0,00018 · −0,30%
27 thg 4, 20260,06092−0,00001 · −0,02%
26 thg 4, 20260,060930,00000 · 0,00%
25 thg 4, 20260,06093−0,00019 · −0,31%
24 thg 4, 20260,06111+0,00001 · +0,02%
23 thg 4, 20260,0611+0,00021 · +0,34%
22 thg 4, 20260,06089+0,00004 · +0,07%
21 thg 4, 20260,06085+0,00003 · +0,05%
20 thg 4, 20260,06082−0,00049 · −0,80%
19 thg 4, 20260,06131−0,00011 · −0,18%
18 thg 4, 20260,06142−0,00026 · −0,42%
17 thg 4, 20260,06168−0,00024 · −0,39%
16 thg 4, 20260,06193+0,00025 · +0,41%
15 thg 4, 20260,06167−0,00030 · −0,48%
14 thg 4, 20260,06197−0,00004 · −0,06%
13 thg 4, 20260,06201−0,00001 · −0,01%
12 thg 4, 20260,06202+0,00007 · +0,11%
11 thg 4, 20260,06195−0,00006 · −0,09%
10 thg 4, 20260,0620,00000 · 0,00%
9 thg 4, 20260,062+0,00017 · +0,28%
8 thg 4, 20260,06183+0,00020 · +0,33%
7 thg 4, 20260,06163+0,00008 · +0,13%
6 thg 4, 20260,06155−0,00005 · −0,08%
5 thg 4, 20260,0616+0,00001 · +0,01%
4 thg 4, 20260,06159+0,00029 · +0,48%
3 thg 4, 20260,0613+0,00011 · +0,18%
2 thg 4, 20260,06119−0,00004 · −0,06%
1 thg 4, 20260,06123−0,00006 · −0,10%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.