Tỷ giá UAH sang DKK
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Krone Đan Mạch hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,14768 DKK1 DKK = 6,771 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,14625
- Cao nhất
- 0,14878
- Trung bình
- 0,14782
- Thay đổi
- +0,75%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,14768 | +0,00062 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,14707 | −0,00078 · −0,53% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14784 | +0,00023 · +0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14761 | −0,00017 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,14779 | +0,00010 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14769 | −0,00032 · −0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,14801 | −0,00014 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,14814 | +0,00002 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,14813 | −0,00002 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,14814 | +0,00024 · +0,16% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1479 | +0,00004 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,14786 | −0,00060 · −0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,14846 | −0,00017 · −0,11% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,14863 | −0,00004 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,14867 | +0,00007 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,14859 | +0,00055 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,14804 | −0,00073 · −0,49% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14878 | +0,00036 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,14842 | +0,00045 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,14797 | −0,00064 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1486 | +0,00058 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,14803 | +0,00029 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,14774 | −0,00021 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14795 | +0,00024 · +0,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14771 | +0,00048 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14723 | +0,00076 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14646 | −0,00007 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14653 | +0,00028 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14625 | −0,00033 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14658 |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH1,48 DKK
- 50 UAH7,38 DKK
- 100 UAH14,77 DKK
- 500 UAH73,84 DKK
- 1.000 UAH147,68 DKK
- 5.000 UAH738,42 DKK
- 10.000 UAH1.476,84 DKK
- 50.000 UAH7.384,2 DKK
- 100.000 UAH14.768,4 DKK
- 1 DKK6,77 UAH
- 5 DKK33,86 UAH
- 10 DKK67,71 UAH
- 25 DKK169,28 UAH
- 50 DKK338,56 UAH
- 100 DKK677,12 UAH
- 500 DKK3.385,61 UAH
- 1.000 DKK6.771,22 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang DKK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,14768 DKK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DKK = 6,771 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang DKK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,75%: thấp nhất 0,14625, cao nhất 0,14878, trung bình 0,14782 DKK cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.