Tỷ giá UAH sang AWG
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,03945 AWG1 AWG = 25,35 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03945
- Cao nhất
- 0,04002
- Trung bình
- 0,03981
- Thay đổi
- −1,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,03945 | −0,00018 · −0,45% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03963 | +0,00016 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03946 | −0,00024 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0397 | −0,00004 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03974 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03974 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03974 | −0,00006 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0398 | −0,00007 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03987 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03987 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03986 | +0,00011 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03976 | +0,00006 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0397 | −0,00003 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03973 | −0,00014 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03986 | −0,00001 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03988 | +0,00002 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03986 | +0,00002 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03984 | −0,00008 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03992 | +0,00001 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03992 | +0,00017 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03974 | −0,00006 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0398 | −0,00008 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03989 | +0,00008 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03981 | −0,00006 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03987 | −0,00016 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04002 | +0,00007 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03995 | +0,00011 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03985 | −0,00012 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03996 | +0,00007 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03989 | −0,00009 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,3945 AWG
- 50 UAH1,97 AWG
- 100 UAH3,94 AWG
- 500 UAH19,72 AWG
- 1.000 UAH39,45 AWG
- 5.000 UAH197,24 AWG
- 10.000 UAH394,48 AWG
- 50.000 UAH1.972,39 AWG
- 100.000 UAH3.944,79 AWG
- 1 AWG25,35 UAH
- 5 AWG126,75 UAH
- 10 AWG253,5 UAH
- 25 AWG633,75 UAH
- 50 AWG1.267,5 UAH
- 100 AWG2.534,99 UAH
- 500 AWG12.674,96 UAH
- 1.000 AWG25.349,92 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang AWG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,03945 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 25,35 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,34%: thấp nhất 0,03945, cao nhất 0,04002, trung bình 0,03981 AWG cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.