Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AWG sang UAH

1 Florin Aruba bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AWG = 25,236 UAH1 UAH = 0,03963 AWGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
24,986
Cao nhất
25,341
Trung bình
25,113
Thay đổi
+0,46%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202625,236−0,105 · −0,41%
24 thg 10, 202625,341+0,153 · +0,61%
23 thg 10, 202625,188+0,024 · +0,10%
22 thg 10, 202625,164−0,001 · 0,00%
21 thg 10, 202625,165+0,002 · +0,01%
20 thg 10, 202625,163+0,037 · +0,15%
19 thg 10, 202625,126+0,045 · +0,18%
18 thg 10, 202625,081−0,003 · −0,01%
17 thg 10, 202625,0840,000 · 0,00%
16 thg 10, 202625,085−0,068 · −0,27%
15 thg 10, 202625,153−0,039 · −0,15%
14 thg 10, 202625,192+0,021 · +0,08%
13 thg 10, 202625,171+0,086 · +0,34%
12 thg 10, 202625,085+0,009 · +0,04%
11 thg 10, 202625,076−0,011 · −0,05%
10 thg 10, 202625,087−0,011 · −0,04%
9 thg 10, 202625,098+0,049 · +0,20%
8 thg 10, 202625,049−0,004 · −0,02%
7 thg 10, 202625,053−0,109 · −0,43%
6 thg 10, 202625,162+0,037 · +0,15%
5 thg 10, 202625,124+0,053 · +0,21%
4 thg 10, 202625,072−0,050 · −0,20%
3 thg 10, 202625,121+0,038 · +0,15%
2 thg 10, 202625,084+0,098 · +0,39%
1 thg 10, 202624,986−0,044 · −0,18%
30 thg 9, 202625,03−0,067 · −0,27%
29 thg 9, 202625,097+0,072 · +0,29%
28 thg 9, 202625,025−0,044 · −0,17%
27 thg 9, 202625,069+0,057 · +0,23%
26 thg 9, 202625,011−0,110 · −0,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 AWG25,24 UAH
  • 5 AWG126,18 UAH
  • 10 AWG252,36 UAH
  • 25 AWG630,9 UAH
  • 50 AWG1.261,81 UAH
  • 100 AWG2.523,61 UAH
  • 500 AWG12.618,07 UAH
  • 1.000 AWG25.236,13 UAH
  • 10 UAH0,3963 AWG
  • 50 UAH1,98 AWG
  • 100 UAH3,96 AWG
  • 500 UAH19,81 AWG
  • 1.000 UAH39,63 AWG
  • 5.000 UAH198,13 AWG
  • 10.000 UAH396,26 AWG
  • 50.000 UAH1.981,29 AWG
  • 100.000 UAH3.962,57 AWG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AWG sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AWG = 25,236 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,03963 AWG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AWG sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,46%: thấp nhất 24,986, cao nhất 25,341, trung bình 25,113 UAH cho 1 AWG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.