Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang AFN

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Afghani Afghanistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 1,439 AFN1 AFN = 0,69516 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,406
Cao nhất
1,478
Trung bình
1,439
Thay đổi
+1,06%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,439+0,033 · +2,31%
24 thg 10, 20261,406−0,031 · −2,17%
23 thg 10, 20261,437+0,006 · +0,42%
22 thg 10, 20261,431+0,003 · +0,23%
21 thg 10, 20261,4280,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,428−0,016 · −1,13%
19 thg 10, 20261,444−0,001 · −0,07%
18 thg 10, 20261,445−0,010 · −0,72%
17 thg 10, 20261,455+0,009 · +0,61%
16 thg 10, 20261,447+0,005 · +0,34%
15 thg 10, 20261,442+0,002 · +0,17%
14 thg 10, 20261,439−0,004 · −0,25%
13 thg 10, 20261,443−0,003 · −0,23%
12 thg 10, 20261,446+0,002 · +0,11%
11 thg 10, 20261,444−0,033 · −2,24%
10 thg 10, 20261,478+0,036 · +2,50%
9 thg 10, 20261,442−0,008 · −0,53%
8 thg 10, 20261,449+0,011 · +0,78%
7 thg 10, 20261,438+0,003 · +0,24%
6 thg 10, 20261,435+0,001 · +0,04%
5 thg 10, 20261,434−0,016 · −1,07%
4 thg 10, 20261,45+0,016 · +1,13%
3 thg 10, 20261,433−0,004 · −0,25%
2 thg 10, 20261,437−0,001 · −0,04%
1 thg 10, 20261,438+0,003 · +0,21%
30 thg 9, 20261,435+0,010 · +0,73%
29 thg 9, 20261,424+0,007 · +0,49%
28 thg 9, 20261,417−0,029 · −2,01%
27 thg 9, 20261,446+0,004 · +0,26%
26 thg 9, 20261,443+0,019 · +1,35%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH14,39 AFN
  • 50 UAH71,93 AFN
  • 100 UAH143,85 AFN
  • 500 UAH719,25 AFN
  • 1.000 UAH1.438,51 AFN
  • 5.000 UAH7.192,54 AFN
  • 10.000 UAH14.385,08 AFN
  • 50.000 UAH71.925,38 AFN
  • 100.000 UAH143.850,77 AFN
  • 10 AFN6,95 UAH
  • 50 AFN34,76 UAH
  • 100 AFN69,52 UAH
  • 250 AFN173,79 UAH
  • 500 AFN347,58 UAH
  • 1.000 AFN695,16 UAH
  • 5.000 AFN3.475,82 UAH
  • 10.000 AFN6.951,65 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang AFN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 1,439 AFN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AFN = 0,69516 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang AFN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,06%: thấp nhất 1,406, cao nhất 1,478, trung bình 1,439 AFN cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.