Tỷ giá AFN sang UAH
1 Afghani Afghanistan bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AFN = 0,71124 UAH1 UAH = 1,406 AFNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,67677
- Cao nhất
- 0,71124
- Trung bình
- 0,69542
- Thay đổi
- +1,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,71124 | +0,01543 · +2,22% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,69581 | −0,00291 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,69872 | −0,00161 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,70033 | −0,00011 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,70044 | +0,00790 · +1,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,69254 | +0,00047 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,69207 | +0,00496 · +0,72% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,68711 | −0,00419 · −0,61% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,6913 | −0,00233 · −0,34% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,69363 | −0,00120 · −0,17% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,69484 | +0,00175 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,69309 | +0,00157 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,69151 | −0,00077 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,69228 | +0,01551 · +2,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,67677 | −0,01694 · −2,44% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,69371 | +0,00366 · +0,53% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,69005 | −0,00535 · −0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,69539 | −0,00169 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,69708 | −0,00025 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,69733 | +0,00747 · +1,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,68986 | −0,00778 · −1,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,69764 | +0,00175 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,6959 | +0,00031 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,69558 | −0,00144 · −0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,69703 | −0,00511 · −0,73% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,70214 | −0,00347 · −0,49% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,70561 | +0,01420 · +2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,69141 | −0,00178 · −0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,69318 | −0,00936 · −1,33% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,70254 | +0,00050 · +0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 AFN7,11 UAH
- 50 AFN35,56 UAH
- 100 AFN71,12 UAH
- 250 AFN177,81 UAH
- 500 AFN355,62 UAH
- 1.000 AFN711,24 UAH
- 5.000 AFN3.556,21 UAH
- 10.000 AFN7.112,41 UAH
- 10 UAH14,06 AFN
- 50 UAH70,3 AFN
- 100 UAH140,6 AFN
- 500 UAH703 AFN
- 1.000 UAH1.405,99 AFN
- 5.000 UAH7.029,96 AFN
- 10.000 UAH14.059,93 AFN
- 50.000 UAH70.299,65 AFN
- 100.000 UAH140.599,3 AFN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AFN sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AFN = 0,71124 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 1,406 AFN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AFN sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,31%: thấp nhất 0,67677, cao nhất 0,71124, trung bình 0,69542 UAH cho 1 AFN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.