Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang ADA

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,10411 ADA1 ADA = 9,605 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0824
Cao nhất
0,10411
Trung bình
0,09292
Thay đổi
+16,03%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,10411+0,00126 · +1,22%
23 thg 10, 20260,10285+0,00224 · +2,22%
22 thg 10, 20260,10061+0,00105 · +1,06%
21 thg 10, 20260,09956−0,00058 · −0,58%
20 thg 10, 20260,10014−0,00065 · −0,65%
19 thg 10, 20260,10079+0,00025 · +0,25%
18 thg 10, 20260,10054+0,00142 · +1,44%
17 thg 10, 20260,09912+0,00199 · +2,05%
16 thg 10, 20260,09713−0,00346 · −3,44%
15 thg 10, 20260,10059+0,00669 · +7,12%
14 thg 10, 20260,0939+0,00107 · +1,15%
13 thg 10, 20260,09283+0,00536 · +6,13%
12 thg 10, 20260,08747−0,00260 · −2,88%
11 thg 10, 20260,09006+0,00213 · +2,42%
10 thg 10, 20260,08793−0,00563 · −6,02%
9 thg 10, 20260,09356+0,00608 · +6,95%
8 thg 10, 20260,08748+0,00044 · +0,51%
7 thg 10, 20260,08703+0,00463 · +5,62%
6 thg 10, 20260,0824−0,00097 · −1,17%
5 thg 10, 20260,08337−0,00816 · −8,91%
4 thg 10, 20260,09153+0,00091 · +1,00%
3 thg 10, 20260,09063+0,00361 · +4,15%
2 thg 10, 20260,08702−0,00151 · −1,71%
1 thg 10, 20260,08853−0,00283 · −3,09%
30 thg 9, 20260,09135−0,00022 · −0,24%
29 thg 9, 20260,09158+0,00196 · +2,18%
28 thg 9, 20260,08962+0,00069 · +0,78%
27 thg 9, 20260,08893+0,00158 · +1,80%
26 thg 9, 20260,08735−0,00237 · −2,64%
25 thg 9, 20260,08972

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH1,04 ADA
  • 50 UAH5,21 ADA
  • 100 UAH10,41 ADA
  • 500 UAH52,05 ADA
  • 1.000 UAH104,11 ADA
  • 5.000 UAH520,55 ADA
  • 10.000 UAH1.041,09 ADA
  • 50.000 UAH5.205,46 ADA
  • 100.000 UAH10.410,92 ADA
  • 1 ADA9,61 UAH
  • 5 ADA48,03 UAH
  • 10 ADA96,05 UAH
  • 25 ADA240,13 UAH
  • 50 ADA480,27 UAH
  • 100 ADA960,53 UAH
  • 500 ADA4.802,65 UAH
  • 1.000 ADA9.605,3 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,10411 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 9,605 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +16,03%: thấp nhất 0,0824, cao nhất 0,10411, trung bình 0,09292 ADA cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.