Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ADA sang UAH

1 Cardano bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ADA = 9,605 UAH1 UAH = 0,10411 ADACập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,605
Cao nhất
12,136
Trung bình
10,803
Thay đổi
−10,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20269,605−0,118 · −1,21%
23 thg 10, 20269,723−0,216 · −2,18%
22 thg 10, 20269,939−0,105 · −1,05%
21 thg 10, 202610,044+0,058 · +0,58%
20 thg 10, 20269,986+0,065 · +0,65%
19 thg 10, 20269,921−0,025 · −0,25%
18 thg 10, 20269,946−0,143 · −1,42%
17 thg 10, 202610,089−0,207 · −2,01%
16 thg 10, 202610,296+0,354 · +3,56%
15 thg 10, 20269,942−0,708 · −6,65%
14 thg 10, 202610,65−0,123 · −1,14%
13 thg 10, 202610,773−0,661 · −5,78%
12 thg 10, 202611,433+0,330 · +2,97%
11 thg 10, 202611,103−0,269 · −2,37%
10 thg 10, 202611,373+0,684 · +6,40%
9 thg 10, 202610,688−0,743 · −6,50%
8 thg 10, 202611,432−0,058 · −0,51%
7 thg 10, 202611,49−0,646 · −5,33%
6 thg 10, 202612,136+0,142 · +1,18%
5 thg 10, 202611,995+1,069 · +9,79%
4 thg 10, 202610,925−0,109 · −0,99%
3 thg 10, 202611,034−0,458 · −3,98%
2 thg 10, 202611,492+0,196 · +1,73%
1 thg 10, 202611,296+0,350 · +3,19%
30 thg 9, 202610,946+0,027 · +0,25%
29 thg 9, 202610,92−0,238 · −2,14%
28 thg 9, 202611,158−0,087 · −0,77%
27 thg 9, 202611,245−0,203 · −1,77%
26 thg 9, 202611,448+0,302 · +2,71%
25 thg 9, 202611,145+0,421 · +3,93%

Số tiền phổ biến

  • 1 ADA9,61 UAH
  • 5 ADA48,03 UAH
  • 10 ADA96,05 UAH
  • 25 ADA240,13 UAH
  • 50 ADA480,27 UAH
  • 100 ADA960,53 UAH
  • 500 ADA4.802,65 UAH
  • 1.000 ADA9.605,3 UAH
  • 10 UAH1,04 ADA
  • 50 UAH5,21 ADA
  • 100 UAH10,41 ADA
  • 500 UAH52,05 ADA
  • 1.000 UAH104,11 ADA
  • 5.000 UAH520,55 ADA
  • 10.000 UAH1.041,09 ADA
  • 50.000 UAH5.205,46 ADA
  • 100.000 UAH10.410,92 ADA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ADA sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ADA = 9,605 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,10411 ADA. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ADA sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,43%: thấp nhất 9,605, cao nhất 12,136, trung bình 10,803 UAH cho 1 ADA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.