Tỷ giá TZS sang UAH
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,01713 UAH1 UAH = 58,391 TZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01691
- Cao nhất
- 0,01719
- Trung bình
- 0,01702
- Thay đổi
- +0,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01713 | +0,00008 · +0,46% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01705 | +0,00002 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01703 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01703 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01703 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01703 | +0,00001 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01702 | +0,00001 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01701 | +0,00001 · +0,03% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,017 | −0,00013 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01713 | −0,00006 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01719 | +0,00014 · +0,80% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01706 | +0,00007 · +0,44% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01698 | −0,00006 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01704 | +0,00003 · +0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01701 | +0,00002 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01699 | +0,00001 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01697 | +0,00004 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01694 | −0,00013 · −0,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01707 | −0,00002 · −0,10% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01709 | +0,00009 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,017 | −0,00007 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01706 | +0,00004 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01702 | +0,00009 · +0,56% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01693 | −0,00003 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01696 | −0,00006 · −0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01702 | +0,00009 · +0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01693 | −0,00003 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01696 | +0,00005 · +0,28% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01691 | −0,00008 · −0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01699 | +0,00003 · +0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 TZS1,71 UAH
- 500 TZS8,56 UAH
- 1.000 TZS17,13 UAH
- 2.500 TZS42,81 UAH
- 5.000 TZS85,63 UAH
- 10.000 TZS171,26 UAH
- 50.000 TZS856,3 UAH
- 100.000 TZS1.712,6 UAH
- 10 UAH583,91 TZS
- 50 UAH2.919,54 TZS
- 100 UAH5.839,09 TZS
- 500 UAH29.195,44 TZS
- 1.000 UAH58.390,89 TZS
- 5.000 UAH291.954,43 TZS
- 10.000 UAH583.908,86 TZS
- 50.000 UAH2.919.544,29 TZS
- 100.000 UAH5.839.088,58 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,01713 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 58,391 TZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,97%: thấp nhất 0,01691, cao nhất 0,01719, trung bình 0,01702 UAH cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.