Tỷ giá TZS sang EUR
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0003369 EUR1 EUR = 2.968,32 TZSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003316
- Cao nhất
- 0,0003401
- Trung bình
- 0,0003366
- Thay đổi
- +1,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0003369 | −0,0000010 · −0,30% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003379 | +0,0000009 · +0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000337 | −0,0000002 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003372 | +0,0000009 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0003363 | −0,0000005 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003368 | +0,0000003 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003365 | −0,0000007 · −0,20% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003372 | −0,0000002 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003374 | +0,0000003 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003371 | +0,0000001 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000337 | −0,0000020 · −0,58% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000339 | −0,0000011 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0003401 | +0,0000013 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003387 | +0,0000011 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003377 | −0,0000012 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003388 | +0,0000007 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003381 | +0,0000016 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003365 | −0,0000014 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003379 | +0,0000016 · +0,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003363 | −0,0000017 · −0,49% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000338 | −0,0000018 · −0,53% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003397 | +0,0000034 · +1,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0003364 | −0,0000008 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003372 | +0,0000003 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003369 | +0,0000024 · +0,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003344 | +0,0000004 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000334 | +0,0000005 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003335 | +0,0000016 · +0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003319 | +0,0000001 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003318 | +0,0000001 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 TZS3,37 EUR
- 50.000 TZS16,84 EUR
- 100.000 TZS33,69 EUR
- 250.000 TZS84,22 EUR
- 500.000 TZS168,45 EUR
- 1.000.000 TZS336,89 EUR
- 5.000.000 TZS1.684,46 EUR
- 10.000.000 TZS3.368,91 EUR
- 1 EUR2.968,32 TZS
- 5 EUR14.841,58 TZS
- 10 EUR29.683,16 TZS
- 50 EUR148.415,8 TZS
- 100 EUR296.831,6 TZS
- 500 EUR1.484.157,98 TZS
- 1.000 EUR2.968.315,96 TZS
- 5.000 EUR14.841.579,8 TZS
- 10.000 EUR29.683.159,59 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0003369 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2.968,32 TZS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,59%: thấp nhất 0,0003316, cao nhất 0,0003401, trung bình 0,0003366 EUR cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.