Tỷ giá TZS sang RUB
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,03032 RUB1 RUB = 32,976 TZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03032
- Cao nhất
- 0,03237
- Trung bình
- 0,03174
- Thay đổi
- −5,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,03032 | −0,00064 · −2,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03096 | +0,00016 · +0,52% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0308 | −0,00040 · −1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0312 | −0,00011 · −0,34% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03131 | −0,00059 · −1,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03189 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03189 | +0,00060 · +1,90% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0313 | −0,00042 · −1,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03172 | −0,00010 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03182 | −0,00015 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03198 | +0,00021 · +0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03177 | −0,00046 · −1,41% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03222 | −0,00011 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03233 | +0,00007 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03226 | +0,00012 · +0,38% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03214 | −0,00023 · −0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,03237 | +0,00035 · +1,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03201 | −0,00014 · −0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03216 | +0,00029 · +0,92% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03186 | +0,00031 · +0,99% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03155 | −0,00020 · −0,62% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03175 | +0,00015 · +0,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0316 | +0,00004 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03156 | −0,00013 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0317 | −0,00032 · −1,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03202 | +0,00012 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0319 | +0,00002 · +0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03187 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03188 | −0,00025 · −0,77% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,03212 |
Số tiền phổ biến
- 100 TZS3,03 RUB
- 500 TZS15,16 RUB
- 1.000 TZS30,32 RUB
- 2.500 TZS75,81 RUB
- 5.000 TZS151,62 RUB
- 10.000 TZS303,25 RUB
- 50.000 TZS1.516,24 RUB
- 100.000 TZS3.032,48 RUB
- 10 RUB329,76 TZS
- 50 RUB1.648,82 TZS
- 100 RUB3.297,63 TZS
- 500 RUB16.488,16 TZS
- 1.000 RUB32.976,32 TZS
- 5.000 RUB164.881,62 TZS
- 10.000 RUB329.763,24 TZS
- 50.000 RUB1.648.816,2 TZS
- 100.000 RUB3.297.632,4 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,03032 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 32,976 TZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,60%: thấp nhất 0,03032, cao nhất 0,03237, trung bình 0,03174 RUB cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.