Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang TZS

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 57,918 TZS1 TZS = 0,01727 UAHCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
57,918
Cao nhất
59,077
Trung bình
58,691
Thay đổi
−1,78%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202657,918−0,375 · −0,64%
26 thg 10, 202658,293−0,188 · −0,32%
25 thg 10, 202658,481+0,090 · +0,15%
24 thg 10, 202658,391−0,269 · −0,46%
23 thg 10, 202658,66−0,061 · −0,10%
22 thg 10, 202658,721+0,015 · +0,03%
21 thg 10, 202658,706−0,009 · −0,01%
20 thg 10, 202658,715−0,005 · −0,01%
19 thg 10, 202658,72−0,027 · −0,05%
18 thg 10, 202658,747−0,041 · −0,07%
17 thg 10, 202658,788−0,019 · −0,03%
16 thg 10, 202658,807+0,433 · +0,74%
15 thg 10, 202658,374+0,210 · +0,36%
14 thg 10, 202658,164−0,467 · −0,80%
13 thg 10, 202658,63−0,255 · −0,43%
12 thg 10, 202658,885+0,200 · +0,34%
11 thg 10, 202658,686−0,111 · −0,19%
10 thg 10, 202658,796−0,065 · −0,11%
9 thg 10, 202658,862−0,051 · −0,09%
8 thg 10, 202658,913−0,131 · −0,22%
7 thg 10, 202659,044+0,464 · +0,79%
6 thg 10, 202658,58+0,058 · +0,10%
5 thg 10, 202658,522−0,316 · −0,54%
4 thg 10, 202658,838+0,230 · +0,39%
3 thg 10, 202658,608−0,143 · −0,24%
2 thg 10, 202658,751−0,326 · −0,55%
1 thg 10, 202659,077+0,110 · +0,19%
30 thg 9, 202658,967+0,210 · +0,36%
29 thg 9, 202658,757−0,301 · −0,51%
28 thg 9, 202659,058+0,093 · +0,16%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH579,18 TZS
  • 50 UAH2.895,91 TZS
  • 100 UAH5.791,83 TZS
  • 500 UAH28.959,14 TZS
  • 1.000 UAH57.918,28 TZS
  • 5.000 UAH289.591,38 TZS
  • 10.000 UAH579.182,76 TZS
  • 50.000 UAH2.895.913,79 TZS
  • 100.000 UAH5.791.827,59 TZS
  • 100 TZS1,73 UAH
  • 500 TZS8,63 UAH
  • 1.000 TZS17,27 UAH
  • 2.500 TZS43,16 UAH
  • 5.000 TZS86,33 UAH
  • 10.000 TZS172,66 UAH
  • 50.000 TZS863,29 UAH
  • 100.000 TZS1.726,57 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang TZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 57,918 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 0,01727 UAH. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,78%: thấp nhất 57,918, cao nhất 59,077, trung bình 58,691 TZS cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.