Tỷ giá TZS sang GBP
1 Shilling Tanzania bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TZS = 0,0002825 GBP1 GBP = 3.539,59 TZSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002822
- Cao nhất
- 0,0002876
- Trung bình
- 0,0002852
- Thay đổi
- −0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0002825 | −0,0000006 · −0,20% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002831 | +0,0000009 · +0,31% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002822 | −0,0000001 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002823 | +0,0000001 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002822 | −0,0000005 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002827 | +0,0000001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002826 | −0,0000015 · −0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002841 | −0,0000003 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002845 | +0,0000002 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002842 | −0,0000005 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002847 | −0,0000025 · −0,88% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002872 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002872 | +0,0000009 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002863 | +0,0000006 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002857 | −0,0000012 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000287 | +0,0000008 · +0,27% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002862 | +0,0000007 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002855 | −0,0000012 · −0,41% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002866 | +0,0000016 · +0,55% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002851 | −0,0000018 · −0,61% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002868 | −0,0000008 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002876 | +0,0000016 · +0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000286 | −0,0000006 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002866 | −0,0000003 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002869 | +0,0000012 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002857 | −0,0000004 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002861 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002862 | +0,0000008 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002854 | +0,0000001 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002853 | +0,0000001 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 TZS2,83 GBP
- 50.000 TZS14,13 GBP
- 100.000 TZS28,25 GBP
- 250.000 TZS70,63 GBP
- 500.000 TZS141,26 GBP
- 1.000.000 TZS282,52 GBP
- 5.000.000 TZS1.412,59 GBP
- 10.000.000 TZS2.825,18 GBP
- 1 GBP3.539,59 TZS
- 5 GBP17.697,97 TZS
- 10 GBP35.395,94 TZS
- 50 GBP176.979,72 TZS
- 100 GBP353.959,44 TZS
- 500 GBP1.769.797,22 TZS
- 1.000 GBP3.539.594,43 TZS
- 5.000 GBP17.697.972,17 TZS
- 10.000 GBP35.395.944,34 TZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TZS sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TZS = 0,0002825 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 3.539,59 TZS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TZS sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,93%: thấp nhất 0,0002822, cao nhất 0,0002876, trung bình 0,0002852 GBP cho 1 TZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.