Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TRY sang HNL

1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TRY = 0,54203 HNL1 HNL = 1,845 TRYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,5398
Cao nhất
0,55036
Trung bình
0,54542
Thay đổi
−1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,54203+0,00223 · +0,41%
23 thg 10, 20260,5398−0,00117 · −0,22%
22 thg 10, 20260,54098−0,00006 · −0,01%
21 thg 10, 20260,54104−0,00031 · −0,06%
20 thg 10, 20260,54134−0,00107 · −0,20%
19 thg 10, 20260,54242−0,00211 · −0,39%
18 thg 10, 20260,54453+0,00125 · +0,23%
17 thg 10, 20260,54328−0,00022 · −0,04%
16 thg 10, 20260,5435−0,00083 · −0,15%
15 thg 10, 20260,54432+0,00066 · +0,12%
14 thg 10, 20260,54367−0,00005 · −0,01%
13 thg 10, 20260,54372−0,00031 · −0,06%
12 thg 10, 20260,54402−0,00263 · −0,48%
11 thg 10, 20260,54666+0,00196 · +0,36%
10 thg 10, 20260,5447+0,00088 · +0,16%
9 thg 10, 20260,54383−0,00138 · −0,25%
8 thg 10, 20260,54521−0,00045 · −0,08%
7 thg 10, 20260,54566+0,00039 · +0,07%
6 thg 10, 20260,54527−0,00215 · −0,39%
5 thg 10, 20260,54741−0,00040 · −0,07%
4 thg 10, 20260,54782−0,00011 · −0,02%
3 thg 10, 20260,54792+0,00139 · +0,25%
2 thg 10, 20260,54653−0,00245 · −0,45%
1 thg 10, 20260,54898+0,00113 · +0,21%
30 thg 9, 20260,54785−0,00050 · −0,09%
29 thg 9, 20260,54835+0,00033 · +0,06%
28 thg 9, 20260,54802−0,00232 · −0,42%
27 thg 9, 20260,55034−0,00002 · 0,00%
26 thg 9, 20260,55036+0,00202 · +0,37%
25 thg 9, 20260,54834−0,00181 · −0,33%

Số tiền phổ biến

  • 1 TRY0,542 HNL
  • 5 TRY2,71 HNL
  • 10 TRY5,42 HNL
  • 50 TRY27,1 HNL
  • 100 TRY54,2 HNL
  • 500 TRY271,02 HNL
  • 1.000 TRY542,03 HNL
  • 5.000 TRY2.710,15 HNL
  • 10.000 TRY5.420,3 HNL
  • 1 HNL1,84 TRY
  • 5 HNL9,22 TRY
  • 10 HNL18,45 TRY
  • 25 HNL46,12 TRY
  • 50 HNL92,25 TRY
  • 100 HNL184,49 TRY
  • 500 HNL922,46 TRY
  • 1.000 HNL1.844,91 TRY

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TRY sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TRY = 0,54203 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 1,845 TRY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TRY sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,48%: thấp nhất 0,5398, cao nhất 0,55036, trung bình 0,54542 HNL cho 1 TRY.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.