Tỷ giá TOP sang UAH
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 18,938 UAH1 UAH = 0,0528 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 18,572
- Cao nhất
- 18,963
- Trung bình
- 18,702
- Thay đổi
- +1,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 18,938 | +0,096 · +0,51% |
| 23 thg 10, 2026 | 18,842 | +0,139 · +0,74% |
| 22 thg 10, 2026 | 18,703 | −0,260 · −1,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 18,963 | +0,259 · +1,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 18,704 | +0,005 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 18,699 | +0,079 · +0,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 18,62 | −0,015 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 18,635 | −0,008 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 18,643 | −0,081 · −0,43% |
| 15 thg 10, 2026 | 18,723 | −0,233 · −1,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 18,956 | +0,056 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 18,90 | +0,256 · +1,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 18,644 | −0,062 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 18,706 | +0,036 · +0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 18,671 | +0,017 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 18,654 | +0,031 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 18,622 | +0,002 · +0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 18,62 | −0,081 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 18,701 | −0,014 · −0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 18,714 | +0,001 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 18,713 | −0,004 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 18,717 | −0,021 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 18,738 | +0,166 · +0,89% |
| 1 thg 10, 2026 | 18,572 | −0,033 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 18,605 | −0,049 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 18,654 | +0,055 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 18,599 | −0,019 · −0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 18,618 | +0,042 · +0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 18,576 | −0,096 · −0,52% |
| 25 thg 9, 2026 | 18,672 | +0,021 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 1 TOP18,94 UAH
- 5 TOP94,69 UAH
- 10 TOP189,38 UAH
- 25 TOP473,45 UAH
- 50 TOP946,9 UAH
- 100 TOP1.893,8 UAH
- 500 TOP9.468,98 UAH
- 1.000 TOP18.937,96 UAH
- 10 UAH0,528 TOP
- 50 UAH2,64 TOP
- 100 UAH5,28 TOP
- 500 UAH26,4 TOP
- 1.000 UAH52,8 TOP
- 5.000 UAH264,02 TOP
- 10.000 UAH528,04 TOP
- 50.000 UAH2.640,2 TOP
- 100.000 UAH5.280,4 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 18,938 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,0528 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 18,572, cao nhất 18,963, trung bình 18,702 UAH cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.