Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang TOP

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,05282 TOP1 TOP = 18,931 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05273
Cao nhất
0,05384
Trung bình
0,05345
Thay đổi
−1,37%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,05282+0,00002 · +0,04%
24 thg 10, 20260,0528−0,00027 · −0,51%
23 thg 10, 20260,05307−0,00039 · −0,74%
22 thg 10, 20260,05347+0,00073 · +1,39%
21 thg 10, 20260,05273−0,00073 · −1,37%
20 thg 10, 20260,05346−0,00001 · −0,03%
19 thg 10, 20260,05348−0,00023 · −0,42%
18 thg 10, 20260,0537+0,00004 · +0,08%
17 thg 10, 20260,05366+0,00002 · +0,04%
16 thg 10, 20260,05364+0,00023 · +0,43%
15 thg 10, 20260,05341+0,00066 · +1,24%
14 thg 10, 20260,05275−0,00016 · −0,29%
13 thg 10, 20260,05291−0,00073 · −1,36%
12 thg 10, 20260,05364+0,00018 · +0,33%
11 thg 10, 20260,05346−0,00010 · −0,19%
10 thg 10, 20260,05356−0,00005 · −0,09%
9 thg 10, 20260,05361−0,00009 · −0,17%
8 thg 10, 20260,0537−0,00001 · −0,01%
7 thg 10, 20260,05371+0,00023 · +0,43%
6 thg 10, 20260,05347+0,00004 · +0,07%
5 thg 10, 20260,053430,00000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,05344+0,00001 · +0,02%
3 thg 10, 20260,05343+0,00006 · +0,11%
2 thg 10, 20260,05337−0,00048 · −0,89%
1 thg 10, 20260,05384+0,00009 · +0,18%
30 thg 9, 20260,05375+0,00014 · +0,26%
29 thg 9, 20260,05361−0,00016 · −0,29%
28 thg 9, 20260,05377+0,00005 · +0,10%
27 thg 9, 20260,05371−0,00012 · −0,22%
26 thg 9, 20260,05383+0,00028 · +0,52%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,5282 TOP
  • 50 UAH2,64 TOP
  • 100 UAH5,28 TOP
  • 500 UAH26,41 TOP
  • 1.000 UAH52,82 TOP
  • 5.000 UAH264,12 TOP
  • 10.000 UAH528,24 TOP
  • 50.000 UAH2.641,19 TOP
  • 100.000 UAH5.282,37 TOP
  • 1 TOP18,93 UAH
  • 5 TOP94,65 UAH
  • 10 TOP189,31 UAH
  • 25 TOP473,27 UAH
  • 50 TOP946,54 UAH
  • 100 TOP1.893,09 UAH
  • 500 TOP9.465,45 UAH
  • 1.000 TOP18.930,9 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,05282 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 18,931 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,37%: thấp nhất 0,05273, cao nhất 0,05384, trung bình 0,05345 TOP cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.