Tỷ giá TOP sang RUB
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 33,533 RUB1 RUB = 0,02982 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 33,533
- Cao nhất
- 35,51
- Trung bình
- 34,895
- Thay đổi
- −4,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 33,533 | −0,689 · −2,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 34,222 | +0,394 · +1,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 33,828 | −0,905 · −2,60% |
| 21 thg 10, 2026 | 34,733 | +0,353 · +1,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 34,38 | −0,639 · −1,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 35,019 | +0,129 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 34,889 | +0,601 · +1,75% |
| 17 thg 10, 2026 | 34,288 | −0,487 · −1,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 34,775 | −0,008 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 34,783 | −0,472 · −1,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 35,255 | +0,053 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 35,202 | −0,174 · −0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 35,376 | −0,118 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 35,494 | +0,078 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 35,416 | +0,127 · +0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 35,288 | −0,222 · −0,63% |
| 8 thg 10, 2026 | 35,51 | +0,313 · +0,89% |
| 7 thg 10, 2026 | 35,197 | −0,029 · −0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 35,226 | +0,329 · +0,94% |
| 5 thg 10, 2026 | 34,897 | +0,155 · +0,45% |
| 4 thg 10, 2026 | 34,741 | −0,089 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 34,83 | +0,039 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 34,792 | +0,159 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 34,633 | −0,141 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 34,773 | −0,317 · −0,90% |
| 29 thg 9, 2026 | 35,091 | +0,055 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 35,035 | +0,044 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 34,991 | −0,021 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 35,012 | −0,289 · −0,82% |
| 25 thg 9, 2026 | 35,301 | +0,073 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1 TOP33,53 RUB
- 5 TOP167,67 RUB
- 10 TOP335,33 RUB
- 25 TOP838,33 RUB
- 50 TOP1.676,66 RUB
- 100 TOP3.353,33 RUB
- 500 TOP16.766,64 RUB
- 1.000 TOP33.533,28 RUB
- 10 RUB0,2982 TOP
- 50 RUB1,49 TOP
- 100 RUB2,98 TOP
- 500 RUB14,91 TOP
- 1.000 RUB29,82 TOP
- 5.000 RUB149,11 TOP
- 10.000 RUB298,21 TOP
- 50.000 RUB1.491,06 TOP
- 100.000 RUB2.982,11 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 33,533 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,02982 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,81%: thấp nhất 33,533, cao nhất 35,51, trung bình 34,895 RUB cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.