Tỷ giá TOP sang EUR
1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TOP = 0,3741 EUR1 EUR = 2,673 TOPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,3642
- Cao nhất
- 0,37538
- Trung bình
- 0,36988
- Thay đổi
- +2,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,3741 | +0,00147 · +0,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,37263 | −0,00004 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,37267 | +0,00336 · +0,91% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,36931 | −0,00563 · −1,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,37494 | +0,00536 · +1,45% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,36959 | −0,00066 · −0,18% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,37025 | +0,00122 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,36903 | −0,00024 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,36927 | −0,00019 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,36946 | −0,00101 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,37047 | −0,00450 · −1,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,37497 | −0,00041 · −0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,37538 | +0,00466 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,37072 | −0,00127 · −0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,37199 | +0,00082 · +0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,37117 | +0,00171 · +0,46% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,36946 | −0,00121 · −0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,37067 | +0,00096 · +0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,36971 | −0,00051 · −0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,37023 | −0,00187 · −0,50% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,37209 | +0,00171 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,37038 | +0,00050 · +0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,36988 | −0,00097 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,37085 | +0,00391 · +1,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,36694 | +0,00051 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,36643 | +0,00093 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,3655 | +0,00093 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,36457 | +0,00036 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,3642 | −0,00004 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,36424 | −0,00097 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 TOP3,74 EUR
- 50 TOP18,7 EUR
- 100 TOP37,41 EUR
- 250 TOP93,52 EUR
- 500 TOP187,05 EUR
- 1.000 TOP374,1 EUR
- 5.000 TOP1.870,49 EUR
- 10.000 TOP3.740,98 EUR
- 1 EUR2,67 TOP
- 5 EUR13,37 TOP
- 10 EUR26,73 TOP
- 50 EUR133,65 TOP
- 100 EUR267,31 TOP
- 500 EUR1.336,55 TOP
- 1.000 EUR2.673,1 TOP
- 5.000 EUR13.365,49 TOP
- 10.000 EUR26.730,97 TOP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TOP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TOP = 0,3741 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 2,673 TOP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TOP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,43%: thấp nhất 0,3642, cao nhất 0,37538, trung bình 0,36988 EUR cho 1 TOP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.