Tất cả tỷ giá

Tỷ giá TOP sang JPY

1 Paʻanga Tonga bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 TOP = 65,479 JPY1 JPY = 0,01527 TOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
65,251
Cao nhất
66,543
Trung bình
65,71
Thay đổi
−0,18%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202665,479−0,108 · −0,16%
23 thg 10, 202665,587+0,096 · +0,15%
22 thg 10, 202665,492−1,051 · −1,58%
21 thg 10, 202666,543+0,835 · +1,27%
20 thg 10, 202665,707−0,012 · −0,02%
19 thg 10, 202665,72+0,177 · +0,27%
18 thg 10, 202665,542−0,043 · −0,07%
17 thg 10, 202665,585+0,033 · +0,05%
16 thg 10, 202665,552−0,034 · −0,05%
15 thg 10, 202665,587−0,912 · −1,37%
14 thg 10, 202666,499+0,092 · +0,14%
13 thg 10, 202666,406+0,641 · +0,97%
12 thg 10, 202665,765−0,209 · −0,32%
11 thg 10, 202665,975+0,150 · +0,23%
10 thg 10, 202665,825+0,189 · +0,29%
9 thg 10, 202665,635−0,081 · −0,12%
8 thg 10, 202665,716−0,070 · −0,11%
7 thg 10, 202665,786+0,138 · +0,21%
6 thg 10, 202665,649−0,131 · −0,20%
5 thg 10, 202665,78−0,042 · −0,06%
4 thg 10, 202665,822+0,115 · +0,18%
3 thg 10, 202665,707−0,168 · −0,26%
2 thg 10, 202665,875+0,131 · +0,20%
1 thg 10, 202665,744+0,493 · +0,76%
30 thg 9, 202665,251−0,139 · −0,21%
29 thg 9, 202665,39−0,104 · −0,16%
28 thg 9, 202665,494+0,231 · +0,35%
27 thg 9, 202665,262−0,003 · 0,00%
26 thg 9, 202665,265−0,497 · −0,76%
25 thg 9, 202665,762+0,162 · +0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1 TOP65,48 JPY
  • 5 TOP327,4 JPY
  • 10 TOP654,79 JPY
  • 25 TOP1.636,98 JPY
  • 50 TOP3.273,96 JPY
  • 100 TOP6.547,92 JPY
  • 500 TOP32.739,59 JPY
  • 1.000 TOP65.479,17 JPY
  • 10 JPY0,1527 TOP
  • 50 JPY0,7636 TOP
  • 100 JPY1,53 TOP
  • 500 JPY7,64 TOP
  • 1.000 JPY15,27 TOP
  • 5.000 JPY76,36 TOP
  • 10.000 JPY152,72 TOP
  • 50.000 JPY763,6 TOP
  • 100.000 JPY1.527,2 TOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá TOP sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 TOP = 65,479 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 0,01527 TOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá TOP sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,18%: thấp nhất 65,251, cao nhất 66,543, trung bình 65,71 JPY cho 1 TOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.