Tỷ giá SEK sang TRY
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 5,006 TRY1 TRY = 0,19976 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 4,874
- Cao nhất
- 5,017
- Trung bình
- 4,944
- Thay đổi
- +1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 5,006 | −0,009 · −0,17% |
| 23 thg 10, 2026 | 5,014 | −0,002 · −0,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 5,017 | +0,010 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 5,006 | −0,001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 5,007 | +0,008 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 5,00 | +0,013 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 4,986 | −0,014 · −0,28% |
| 17 thg 10, 2026 | 5,00 | +0,014 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 4,986 | +0,022 · +0,44% |
| 15 thg 10, 2026 | 4,965 | −0,001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 4,965 | +0,039 · +0,80% |
| 13 thg 10, 2026 | 4,926 | −0,004 · −0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 4,93 | +0,004 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 4,926 | −0,019 · −0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 4,945 | −0,014 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 4,958 | +0,035 · +0,71% |
| 8 thg 10, 2026 | 4,924 | +0,016 · +0,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 4,908 | +0,012 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 4,896 | +0,021 · +0,44% |
| 5 thg 10, 2026 | 4,874 | −0,020 · −0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 4,895 | −0,001 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 4,895 | −0,004 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 4,899 | +0,009 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 4,89 | −0,013 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 4,902 | −0,007 · −0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 4,909 | −0,026 · −0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 4,935 | +0,005 · +0,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 4,93 | −0,001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 4,93 | +0,003 · +0,05% |
| 25 thg 9, 2026 | 4,928 | +0,005 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 SEK5,01 TRY
- 5 SEK25,03 TRY
- 10 SEK50,06 TRY
- 25 SEK125,15 TRY
- 50 SEK250,3 TRY
- 100 SEK500,59 TRY
- 500 SEK2.502,97 TRY
- 1.000 SEK5.005,93 TRY
- 1 TRY0,1998 SEK
- 5 TRY0,9988 SEK
- 10 TRY2 SEK
- 50 TRY9,99 SEK
- 100 TRY19,98 SEK
- 500 TRY99,88 SEK
- 1.000 TRY199,76 SEK
- 5.000 TRY998,82 SEK
- 10.000 TRY1.997,63 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 5,006 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,19976 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,69%: thấp nhất 4,874, cao nhất 5,017, trung bình 4,944 TRY cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.