Tỷ giá SEK sang GBP
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Bảng Anh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,0753 GBP1 GBP = 13,279 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07507
- Cao nhất
- 0,07611
- Trung bình
- 0,07557
- Thay đổi
- −1,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0753 | +0,00004 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07527 | −0,00003 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0753 | −0,00016 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07546 | −0,00001 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07547 | −0,00001 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07548 | −0,00024 · −0,32% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07573 | +0,00005 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07567 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07567 | −0,00005 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07572 | −0,00007 · −0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07579 | +0,00005 · +0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07573 | +0,00027 · +0,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07546 | −0,00004 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0755 | −0,00012 · −0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07562 | +0,00002 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0756 | −0,00030 · −0,40% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0759 | +0,00015 · +0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07575 | +0,00044 · +0,59% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07531 | −0,00003 · −0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,07534 | +0,00028 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07507 | −0,00017 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07523 | −0,00002 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07525 | −0,00025 · −0,33% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0755 | +0,00021 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07529 | −0,00033 · −0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07562 | −0,00007 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07569 | −0,00038 · −0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07606 | −0,00004 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0761 | −0,00001 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07611 |
Số tiền phổ biến
- 100 SEK7,53 GBP
- 500 SEK37,65 GBP
- 1.000 SEK75,3 GBP
- 2.500 SEK188,26 GBP
- 5.000 SEK376,52 GBP
- 10.000 SEK753,04 GBP
- 50.000 SEK3.765,21 GBP
- 100.000 SEK7.530,42 GBP
- 1 GBP13,28 SEK
- 5 GBP66,4 SEK
- 10 GBP132,79 SEK
- 50 GBP663,97 SEK
- 100 GBP1.327,95 SEK
- 500 GBP6.639,74 SEK
- 1.000 GBP13.279,48 SEK
- 5.000 GBP66.397,39 SEK
- 10.000 GBP132.794,78 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang GBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,0753 GBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GBP = 13,279 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang GBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,06%: thấp nhất 0,07507, cao nhất 0,07611, trung bình 0,07557 GBP cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.