Tỷ giá SEK sang USD
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Đô la Mỹ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,1007 USD1 USD = 9,931 SEKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,09916
- Cao nhất
- 0,1011
- Trung bình
- 0,10034
- Thay đổi
- −0,06%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,1007 | −0,00017 · −0,16% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,10087 | −0,00023 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,1011 | +0,00015 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,10095 | −0,00006 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,101 | +0,00009 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,10091 | +0,00005 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,10086 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,10086 | +0,00013 · +0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,10073 | +0,00032 · +0,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,1004 | −0,00013 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,10054 | +0,00076 · +0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,09977 | −0,00016 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,09993 | −0,00011 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,10004 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,10004 | −0,00051 · −0,50% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,10054 | +0,00050 · +0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,10004 | +0,00027 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,09977 | +0,00022 · +0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,09956 | +0,00040 · +0,40% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,09916 | −0,00047 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,09962 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,09962 | −0,00012 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,09974 | +0,00001 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,09973 | −0,00029 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,10002 | −0,00017 · −0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1002 | −0,00056 · −0,55% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,10075 | −0,00007 · −0,07% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,10082 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,10082 | +0,00013 · +0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,10069 | −0,00007 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 SEK1,01 USD
- 50 SEK5,03 USD
- 100 SEK10,07 USD
- 250 SEK25,17 USD
- 500 SEK50,35 USD
- 1.000 SEK100,7 USD
- 5.000 SEK503,5 USD
- 10.000 SEK1.007 USD
- 1 USD9,93 SEK
- 5 USD49,65 SEK
- 10 USD99,31 SEK
- 50 USD496,53 SEK
- 100 USD993,05 SEK
- 500 USD4.965,26 SEK
- 1.000 USD9.930,51 SEK
- 5.000 USD49.652,57 SEK
- 10.000 USD99.305,15 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang USD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,1007 USD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USD = 9,931 SEK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang USD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,06%: thấp nhất 0,09916, cao nhất 0,1011, trung bình 0,10034 USD cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.