Tất cả tỷ giá

Tỷ giá SEK sang EUR

1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 SEK = 0,08989 EUR1 EUR = 11,125 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08813
Cao nhất
0,08995
Trung bình
0,08916
Thay đổi
+1,50%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,08989+0,00001 · +0,01%
24 thg 10, 20260,08988−0,00007 · −0,08%
23 thg 10, 20260,08995+0,00003 · +0,03%
22 thg 10, 20260,08992+0,00001 · +0,01%
21 thg 10, 20260,08991+0,00001 · +0,02%
20 thg 10, 20260,08989+0,00003 · +0,03%
19 thg 10, 20260,08987+0,00012 · +0,14%
18 thg 10, 20260,089740,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,08974+0,00011 · +0,12%
16 thg 10, 20260,08964+0,00019 · +0,21%
15 thg 10, 20260,08945−0,00023 · −0,26%
14 thg 10, 20260,08968+0,00039 · +0,44%
13 thg 10, 20260,08928+0,00006 · +0,07%
12 thg 10, 20260,08922−0,00007 · −0,08%
11 thg 10, 20260,08929−0,00001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,08931−0,00016 · −0,18%
9 thg 10, 20260,08946+0,00018 · +0,20%
8 thg 10, 20260,08929+0,00045 · +0,50%
7 thg 10, 20260,08884+0,00007 · +0,08%
6 thg 10, 20260,08877+0,00011 · +0,12%
5 thg 10, 20260,08866+0,00017 · +0,20%
4 thg 10, 20260,08849−0,00004 · −0,05%
3 thg 10, 20260,08853−0,00011 · −0,12%
2 thg 10, 20260,08863+0,00051 · +0,58%
1 thg 10, 20260,08813−0,00014 · −0,16%
30 thg 9, 20260,08827+0,00007 · +0,08%
29 thg 9, 20260,08819−0,00027 · −0,30%
28 thg 9, 20260,08846−0,00004 · −0,04%
27 thg 9, 20260,0885−0,00001 · −0,01%
26 thg 9, 20260,08851−0,00005 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 100 SEK8,99 EUR
  • 500 SEK44,95 EUR
  • 1.000 SEK89,89 EUR
  • 2.500 SEK224,73 EUR
  • 5.000 SEK449,46 EUR
  • 10.000 SEK898,91 EUR
  • 50.000 SEK4.494,56 EUR
  • 100.000 SEK8.989,12 EUR
  • 1 EUR11,12 SEK
  • 5 EUR55,62 SEK
  • 10 EUR111,25 SEK
  • 50 EUR556,23 SEK
  • 100 EUR1.112,46 SEK
  • 500 EUR5.562,28 SEK
  • 1.000 EUR11.124,56 SEK
  • 5.000 EUR55.622,81 SEK
  • 10.000 EUR111.245,63 SEK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá SEK sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 SEK = 0,08989 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 11,125 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá SEK sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,50%: thấp nhất 0,08813, cao nhất 0,08995, trung bình 0,08916 EUR cho 1 SEK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.