Tỷ giá SEK sang ILS
1 Krona Thụy Điển bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SEK = 0,3127 ILS1 ILS = 3,198 SEKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,30261
- Cao nhất
- 0,3139
- Trung bình
- 0,30836
- Thay đổi
- +1,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,3127 | −0,00001 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,31272 | −0,00118 · −0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,3139 | +0,00093 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,31297 | +0,00106 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,31191 | −0,00020 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,31211 | −0,00059 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,3127 | +0,00122 · +0,39% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,31148 | −0,00063 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,31211 | +0,00081 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,31131 | +0,00020 · +0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,31111 | +0,00270 · +0,87% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,30841 | +0,00095 · +0,31% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,30746 | +0,00107 · +0,35% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,30639 | −0,00019 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,30658 | +0,00015 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,30643 | −0,00052 · −0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,30694 | +0,00019 · +0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,30676 | +0,00224 · +0,74% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,30451 | +0,00006 · +0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,30446 | +0,00185 · +0,61% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,30261 | −0,00293 · −0,96% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,30554 | +0,00142 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,30412 | −0,00208 · −0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,3062 | +0,00026 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,30594 | −0,00100 · −0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,30694 | −0,00104 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,30797 | +0,00073 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,30724 | +0,00138 · +0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,30586 | −0,00127 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,30713 | +0,00040 · +0,13% |
Số tiền phổ biến
- 10 SEK3,13 ILS
- 50 SEK15,64 ILS
- 100 SEK31,27 ILS
- 250 SEK78,18 ILS
- 500 SEK156,35 ILS
- 1.000 SEK312,7 ILS
- 5.000 SEK1.563,52 ILS
- 10.000 SEK3.127,03 ILS
- 1 ILS3,2 SEK
- 5 ILS15,99 SEK
- 10 ILS31,98 SEK
- 50 ILS159,9 SEK
- 100 ILS319,79 SEK
- 500 ILS1.598,96 SEK
- 1.000 ILS3.197,92 SEK
- 5.000 ILS15.989,6 SEK
- 10.000 ILS31.979,19 SEK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SEK sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SEK = 0,3127 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 3,198 SEK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SEK sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,95%: thấp nhất 0,30261, cao nhất 0,3139, trung bình 0,30836 ILS cho 1 SEK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.