Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang PLN

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 0,0026623 PLN1 PLN = 375,62 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0026004
Cao nhất
0,0026623
Trung bình
0,0026344
Thay đổi
+1,97%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0026623+0,0000189 · +0,72%
23 thg 10, 20260,0026433+0,0000162 · +0,62%
22 thg 10, 20260,0026271−0,0000085 · −0,32%
21 thg 10, 20260,0026356+0,0000019 · +0,07%
20 thg 10, 20260,0026337−0,0000004 · −0,02%
19 thg 10, 20260,0026341−0,0000006 · −0,02%
18 thg 10, 20260,0026347−0,0000014 · −0,05%
17 thg 10, 20260,0026361+0,0000011 · +0,04%
16 thg 10, 20260,002635−0,0000029 · −0,11%
15 thg 10, 20260,0026379−0,0000049 · −0,18%
14 thg 10, 20260,0026428−0,0000189 · −0,71%
13 thg 10, 20260,0026616+0,0000084 · +0,32%
12 thg 10, 20260,0026533−0,0000021 · −0,08%
11 thg 10, 20260,0026553+0,0000004 · +0,01%
10 thg 10, 20260,002655+0,0000226 · +0,86%
9 thg 10, 20260,0026324−0,0000162 · −0,61%
8 thg 10, 20260,0026486+0,0000091 · +0,34%
7 thg 10, 20260,0026395−0,0000105 · −0,40%
6 thg 10, 20260,00265−0,0000060 · −0,23%
5 thg 10, 20260,0026561+0,0000140 · +0,53%
4 thg 10, 20260,002642+0,0000012 · +0,05%
3 thg 10, 20260,0026408+0,0000141 · +0,54%
2 thg 10, 20260,0026268+0,0000161 · +0,62%
1 thg 10, 20260,0026106−0,0000033 · −0,13%
30 thg 9, 20260,0026139+0,0000051 · +0,20%
29 thg 9, 20260,0026088+0,0000084 · +0,32%
28 thg 9, 20260,0026004−0,0000002 · −0,01%
27 thg 9, 20260,0026005−0,0000015 · −0,06%
26 thg 9, 20260,002602−0,0000089 · −0,34%
25 thg 9, 20260,002611

Số tiền phổ biến

  • 1.000 RWF2,66 PLN
  • 5.000 RWF13,31 PLN
  • 10.000 RWF26,62 PLN
  • 25.000 RWF66,56 PLN
  • 50.000 RWF133,11 PLN
  • 100.000 RWF266,23 PLN
  • 500.000 RWF1.331,14 PLN
  • 1.000.000 RWF2.662,28 PLN
  • 1 PLN375,62 RWF
  • 5 PLN1.878,09 RWF
  • 10 PLN3.756,17 RWF
  • 50 PLN18.780,87 RWF
  • 100 PLN37.561,74 RWF
  • 500 PLN187.808,7 RWF
  • 1.000 PLN375.617,41 RWF
  • 5.000 PLN1.878.087,04 RWF
  • 10.000 PLN3.756.174,08 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang PLN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 0,0026623 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 375,62 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,97%: thấp nhất 0,0026004, cao nhất 0,0026623, trung bình 0,0026344 PLN cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.