Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang RWF

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 375,61 RWF1 RWF = 0,0026624 PLNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
375,61
Cao nhất
384,56
Trung bình
379,48
Thay đổi
−1,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026375,61−0,01 · 0,00%
24 thg 10, 2026375,62−2,69 · −0,71%
23 thg 10, 2026378,31−2,33 · −0,61%
22 thg 10, 2026380,64+1,22 · +0,32%
21 thg 10, 2026379,42−0,27 · −0,07%
20 thg 10, 2026379,69+0,06 · +0,02%
19 thg 10, 2026379,63+0,08 · +0,02%
18 thg 10, 2026379,55+0,20 · +0,05%
17 thg 10, 2026379,35−0,15 · −0,04%
16 thg 10, 2026379,50+0,42 · +0,11%
15 thg 10, 2026379,09+0,70 · +0,18%
14 thg 10, 2026378,39+2,68 · +0,71%
13 thg 10, 2026375,71−1,19 · −0,31%
12 thg 10, 2026376,89+0,29 · +0,08%
11 thg 10, 2026376,60−0,05 · −0,01%
10 thg 10, 2026376,65−3,23 · −0,85%
9 thg 10, 2026379,88+2,33 · +0,62%
8 thg 10, 2026377,55−1,30 · −0,34%
7 thg 10, 2026378,85+1,50 · +0,40%
6 thg 10, 2026377,35+0,86 · +0,23%
5 thg 10, 2026376,50−2,00 · −0,53%
4 thg 10, 2026378,50−0,17 · −0,05%
3 thg 10, 2026378,67−2,03 · −0,53%
2 thg 10, 2026380,70−2,35 · −0,61%
1 thg 10, 2026383,05+0,48 · +0,13%
30 thg 9, 2026382,57−0,76 · −0,20%
29 thg 9, 2026383,32−1,24 · −0,32%
28 thg 9, 2026384,56+0,02 · +0,01%
27 thg 9, 2026384,54+0,22 · +0,06%
26 thg 9, 2026384,32+1,32 · +0,34%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN375,61 RWF
  • 5 PLN1.878,03 RWF
  • 10 PLN3.756,06 RWF
  • 50 PLN18.780,31 RWF
  • 100 PLN37.560,63 RWF
  • 500 PLN187.803,15 RWF
  • 1.000 PLN375.606,3 RWF
  • 5.000 PLN1.878.031,48 RWF
  • 10.000 PLN3.756.062,95 RWF
  • 1.000 RWF2,66 PLN
  • 5.000 RWF13,31 PLN
  • 10.000 RWF26,62 PLN
  • 25.000 RWF66,56 PLN
  • 50.000 RWF133,12 PLN
  • 100.000 RWF266,24 PLN
  • 500.000 RWF1.331,18 PLN
  • 1.000.000 RWF2.662,36 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang RWF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 375,61 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0026624 PLN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,93%: thấp nhất 375,61, cao nhất 384,56, trung bình 379,48 RWF cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.