Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RWF sang GEL

1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RWF = 0,0017576 GEL1 GEL = 568,95 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0017543
Cao nhất
0,0017656
Trung bình
0,0017592
Thay đổi
−0,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0017576+0,0000020 · +0,12%
23 thg 10, 20260,0017556−0,0000037 · −0,21%
22 thg 10, 20260,0017593−0,0000002 · −0,01%
21 thg 10, 20260,0017595+0,0000003 · +0,02%
20 thg 10, 20260,0017592+0,0000049 · +0,28%
19 thg 10, 20260,0017543−0,0000047 · −0,27%
18 thg 10, 20260,001759+0,0000008 · +0,05%
17 thg 10, 20260,0017582+0,0000011 · +0,06%
16 thg 10, 20260,0017571−0,0000015 · −0,09%
15 thg 10, 20260,0017586−0,0000035 · −0,20%
14 thg 10, 20260,0017622+0,0000046 · +0,26%
13 thg 10, 20260,0017575+0,0000017 · +0,10%
12 thg 10, 20260,0017558−0,0000067 · −0,38%
11 thg 10, 20260,0017625+0,0000015 · +0,09%
10 thg 10, 20260,001761+0,0000056 · +0,32%
9 thg 10, 20260,0017554−0,0000013 · −0,08%
8 thg 10, 20260,0017567−0,0000005 · −0,03%
7 thg 10, 20260,0017572−0,0000037 · −0,21%
6 thg 10, 20260,0017609+0,0000039 · +0,22%
5 thg 10, 20260,001757−0,0000042 · −0,24%
4 thg 10, 20260,0017612−0,0000031 · −0,18%
3 thg 10, 20260,0017643+0,0000086 · +0,49%
2 thg 10, 20260,0017557−0,0000025 · −0,14%
1 thg 10, 20260,0017581−0,0000034 · −0,19%
30 thg 9, 20260,0017615+0,0000010 · +0,06%
29 thg 9, 20260,0017605+0,0000010 · +0,06%
28 thg 9, 20260,0017595−0,0000043 · −0,25%
27 thg 9, 20260,0017639−0,0000018 · −0,10%
26 thg 9, 20260,0017656+0,0000034 · +0,19%
25 thg 9, 20260,0017623

Số tiền phổ biến

  • 1.000 RWF1,76 GEL
  • 5.000 RWF8,79 GEL
  • 10.000 RWF17,58 GEL
  • 25.000 RWF43,94 GEL
  • 50.000 RWF87,88 GEL
  • 100.000 RWF175,76 GEL
  • 500.000 RWF878,81 GEL
  • 1.000.000 RWF1.757,61 GEL
  • 1 GEL568,95 RWF
  • 5 GEL2.844,77 RWF
  • 10 GEL5.689,54 RWF
  • 50 GEL28.447,68 RWF
  • 100 GEL56.895,36 RWF
  • 500 GEL284.476,78 RWF
  • 1.000 GEL568.953,55 RWF
  • 5.000 GEL2.844.767,77 RWF
  • 10.000 GEL5.689.535,54 RWF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RWF sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RWF = 0,0017576 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 568,95 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RWF sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,26%: thấp nhất 0,0017543, cao nhất 0,0017656, trung bình 0,0017592 GEL cho 1 RWF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.