Tỷ giá GEL sang RWF
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 568,95 RWF1 RWF = 0,0017576 GELCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 566,37
- Cao nhất
- 570,03
- Trung bình
- 568,43
- Thay đổi
- +0,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 568,95 | −0,66 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 569,61 | +1,19 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 568,42 | +0,07 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 568,35 | −0,10 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 568,45 | −1,57 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 570,03 | +1,53 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 568,49 | −0,27 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 568,76 | −0,36 · −0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 569,12 | +0,50 · +0,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 568,62 | +1,14 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 567,48 | −1,50 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 568,98 | −0,55 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 569,53 | +2,16 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 567,37 | −0,49 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 567,86 | −1,82 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 569,68 | +0,43 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 569,25 | +0,16 · +0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 569,09 | +1,19 · +0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 567,90 | −1,25 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 569,15 | +1,35 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 567,80 | +1,00 · +0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 566,80 | −2,79 · −0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 569,59 | +0,80 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 568,78 | +1,09 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 567,69 | −0,33 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 568,02 | −0,32 · −0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 568,34 | +1,40 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 566,94 | +0,57 · +0,10% |
| 26 thg 9, 2026 | 566,37 | −1,09 · −0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 567,45 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL568,95 RWF
- 5 GEL2.844,77 RWF
- 10 GEL5.689,54 RWF
- 50 GEL28.447,68 RWF
- 100 GEL56.895,36 RWF
- 500 GEL284.476,78 RWF
- 1.000 GEL568.953,55 RWF
- 5.000 GEL2.844.767,77 RWF
- 10.000 GEL5.689.535,54 RWF
- 1.000 RWF1,76 GEL
- 5.000 RWF8,79 GEL
- 10.000 RWF17,58 GEL
- 25.000 RWF43,94 GEL
- 50.000 RWF87,88 GEL
- 100.000 RWF175,76 GEL
- 500.000 RWF878,81 GEL
- 1.000.000 RWF1.757,61 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang RWF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 568,95 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0017576 GEL. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,26%: thấp nhất 566,37, cao nhất 570,03, trung bình 568,43 RWF cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.