Tỷ giá RWF sang BYN
1 Franc Rwanda bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RWF = 0,0019874 BYN1 BYN = 503,17 RWFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0019874
- Cao nhất
- 0,0020811
- Trung bình
- 0,0020445
- Thay đổi
- −3,64%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0019874 | −0,0000135 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0020009 | −0,0000140 · −0,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0020149 | −0,0000026 · −0,13% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0020175 | −0,0000027 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0020202 | −0,0000235 · −1,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0020437 | +0,0000004 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0020433 | +0,0000017 · +0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0020416 | −0,0000003 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0020419 | −0,0000051 · −0,25% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,002047 | +0,0000087 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0020383 | −0,0000103 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0020486 | −0,0000118 · −0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0020604 | −0,0000022 · −0,11% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0020626 | −0,0000010 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0020636 | +0,0000013 · +0,06% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0020624 | −0,0000150 · −0,72% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0020773 | −0,0000038 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0020811 | +0,0000113 · +0,55% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0020697 | +0,0000350 · +1,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0020347 | −0,0000037 · −0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0020384 | −0,0000052 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0020435 | −0,0000018 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0020454 | +0,0000022 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0020431 | −0,0000051 · −0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0020482 | −0,0000047 · −0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,002053 | +0,0000049 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,002048 | −0,0000016 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0020496 | +0,0000032 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0020464 | −0,0000162 · −0,78% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0020625 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 RWF1,99 BYN
- 5.000 RWF9,94 BYN
- 10.000 RWF19,87 BYN
- 25.000 RWF49,69 BYN
- 50.000 RWF99,37 BYN
- 100.000 RWF198,74 BYN
- 500.000 RWF993,7 BYN
- 1.000.000 RWF1.987,41 BYN
- 1 BYN503,17 RWF
- 5 BYN2.515,84 RWF
- 10 BYN5.031,68 RWF
- 50 BYN25.158,4 RWF
- 100 BYN50.316,81 RWF
- 500 BYN251.584,03 RWF
- 1.000 BYN503.168,06 RWF
- 5.000 BYN2.515.840,31 RWF
- 10.000 BYN5.031.680,63 RWF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RWF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RWF = 0,0019874 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 503,17 RWF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RWF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,64%: thấp nhất 0,0019874, cao nhất 0,0020811, trung bình 0,0020445 BYN cho 1 RWF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.