Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang RWF

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Franc Rwanda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 503,17 RWF1 RWF = 0,0019874 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
480,52
Cao nhất
503,17
Trung bình
489,09
Thay đổi
+3,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026503,17+3,40 · +0,68%
23 thg 10, 2026499,77+3,46 · +0,70%
22 thg 10, 2026496,31+0,65 · +0,13%
21 thg 10, 2026495,66+0,67 · +0,13%
20 thg 10, 2026494,99+5,69 · +1,16%
19 thg 10, 2026489,30−0,10 · −0,02%
18 thg 10, 2026489,39−0,41 · −0,08%
17 thg 10, 2026489,80+0,07 · +0,01%
16 thg 10, 2026489,73+1,21 · +0,25%
15 thg 10, 2026488,52−2,09 · −0,43%
14 thg 10, 2026490,61+2,47 · +0,51%
13 thg 10, 2026488,14+2,80 · +0,58%
12 thg 10, 2026485,34+0,51 · +0,11%
11 thg 10, 2026484,83+0,25 · +0,05%
10 thg 10, 2026484,58−0,30 · −0,06%
9 thg 10, 2026484,88+3,49 · +0,72%
8 thg 10, 2026481,39+0,87 · +0,18%
7 thg 10, 2026480,52−2,63 · −0,55%
6 thg 10, 2026483,15−8,32 · −1,69%
5 thg 10, 2026491,48+0,89 · +0,18%
4 thg 10, 2026490,59+1,24 · +0,25%
3 thg 10, 2026489,35+0,43 · +0,09%
2 thg 10, 2026488,91−0,53 · −0,11%
1 thg 10, 2026489,45+1,22 · +0,25%
30 thg 9, 2026488,22+1,13 · +0,23%
29 thg 9, 2026487,10−1,17 · −0,24%
28 thg 9, 2026488,27+0,37 · +0,08%
27 thg 9, 2026487,90−0,77 · −0,16%
26 thg 9, 2026488,67+3,83 · +0,79%
25 thg 9, 2026484,84−2,13 · −0,44%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN503,17 RWF
  • 5 BYN2.515,84 RWF
  • 10 BYN5.031,68 RWF
  • 50 BYN25.158,4 RWF
  • 100 BYN50.316,81 RWF
  • 500 BYN251.584,03 RWF
  • 1.000 BYN503.168,06 RWF
  • 5.000 BYN2.515.840,31 RWF
  • 10.000 BYN5.031.680,63 RWF
  • 1.000 RWF1,99 BYN
  • 5.000 RWF9,94 BYN
  • 10.000 RWF19,87 BYN
  • 25.000 RWF49,69 BYN
  • 50.000 RWF99,37 BYN
  • 100.000 RWF198,74 BYN
  • 500.000 RWF993,7 BYN
  • 1.000.000 RWF1.987,41 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang RWF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 503,17 RWF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RWF = 0,0019874 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang RWF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,33%: thấp nhất 480,52, cao nhất 503,17, trung bình 489,09 RWF cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.