Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LAK sang RUB

1 Kip Lào bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LAK = 0,0035691 RUB1 RUB = 280,19 LAKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0035691
Cao nhất
0,003811
Trung bình
0,0037331
Thay đổi
−5,91%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0035691−0,0000548 · −1,51%
23 thg 10, 20260,0036239+0,0000050 · +0,14%
22 thg 10, 20260,0036189−0,0000572 · −1,56%
21 thg 10, 20260,003676−0,0000154 · −0,42%
20 thg 10, 20260,0036914−0,0000403 · −1,08%
19 thg 10, 20260,0037317−0,0000290 · −0,77%
18 thg 10, 20260,0037607+0,0000932 · +2,54%
17 thg 10, 20260,0036675−0,0000450 · −1,21%
16 thg 10, 20260,0037125−0,0000153 · −0,41%
15 thg 10, 20260,0037278−0,0000289 · −0,77%
14 thg 10, 20260,00375680,0000000 · 0,00%
13 thg 10, 20260,0037568−0,0000397 · −1,05%
12 thg 10, 20260,0037965−0,0000139 · −0,37%
11 thg 10, 20260,0038105+0,0000159 · +0,42%
10 thg 10, 20260,0037946+0,0000237 · +0,63%
9 thg 10, 20260,0037709−0,0000401 · −1,05%
8 thg 10, 20260,003811+0,0000345 · +0,91%
7 thg 10, 20260,0037765−0,0000044 · −0,12%
6 thg 10, 20260,003781+0,0000602 · +1,62%
5 thg 10, 20260,0037207+0,0000018 · +0,05%
4 thg 10, 20260,0037189+0,0000076 · +0,20%
3 thg 10, 20260,0037114+0,0000006 · +0,02%
2 thg 10, 20260,0037108+0,0000064 · +0,17%
1 thg 10, 20260,0037044−0,0000184 · −0,49%
30 thg 9, 20260,0037228−0,0000386 · −1,03%
29 thg 9, 20260,0037614−0,0000068 · −0,18%
28 thg 9, 20260,0037682−0,0000031 · −0,08%
27 thg 9, 20260,0037714−0,0000055 · −0,15%
26 thg 9, 20260,0037769−0,0000165 · −0,44%
25 thg 9, 20260,0037934

Số tiền phổ biến

  • 1.000 LAK3,57 RUB
  • 5.000 LAK17,85 RUB
  • 10.000 LAK35,69 RUB
  • 25.000 LAK89,23 RUB
  • 50.000 LAK178,45 RUB
  • 100.000 LAK356,91 RUB
  • 500.000 LAK1.784,53 RUB
  • 1.000.000 LAK3.569,05 RUB
  • 10 RUB2.801,86 LAK
  • 50 RUB14.009,31 LAK
  • 100 RUB28.018,62 LAK
  • 500 RUB140.093,12 LAK
  • 1.000 RUB280.186,23 LAK
  • 5.000 RUB1.400.931,17 LAK
  • 10.000 RUB2.801.862,33 LAK
  • 50.000 RUB14.009.311,66 LAK
  • 100.000 RUB28.018.623,32 LAK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LAK sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LAK = 0,0035691 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 280,19 LAK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LAK sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,91%: thấp nhất 0,0035691, cao nhất 0,003811, trung bình 0,0037331 RUB cho 1 LAK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.