Tỷ giá IRR sang RUB
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0000438 RUB1 RUB = 22.810,09 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000438
- Cao nhất
- 0,0000618
- Trung bình
- 0,0000494
- Thay đổi
- −29,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000438 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000438 | −0,0000009 · −1,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000447 | +0,0000003 · +0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000444 | −0,0000006 · −1,33% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000045 | −0,0000002 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000452 | −0,0000017 · −3,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000469 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000468 | +0,0000008 · +1,82% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,000046 | −0,0000007 · −1,52% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000467 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000467 | −0,0000004 · −0,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000471 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000472 | −0,0000007 · −1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000478 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000479 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000479 | −0,0000012 · −2,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000491 | −0,0000003 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000494 | +0,0000004 · +0,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000489 | +0,0000018 · +3,72% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000472 | −0,0000009 · −1,90% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000481 | +0,0000004 · +0,81% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000477 | −0,0000002 · −0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000479 | +0,0000001 · +0,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000477 | −0,0000015 · −3,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000492 | −0,0000002 · −0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000494 | −0,0000120 · −19,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000615 | +0,0000001 · +0,14% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000614 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000614 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000614 | −0,0000004 · −0,72% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 IRR4,38 RUB
- 500.000 IRR21,92 RUB
- 1.000.000 IRR43,84 RUB
- 2.500.000 IRR109,6 RUB
- 5.000.000 IRR219,2 RUB
- 10.000.000 IRR438,4 RUB
- 50.000.000 IRR2.192,01 RUB
- 100.000.000 IRR4.384,02 RUB
- 10 RUB228.100,91 IRR
- 50 RUB1.140.504,54 IRR
- 100 RUB2.281.009,08 IRR
- 500 RUB11.405.045,38 IRR
- 1.000 RUB22.810.090,76 IRR
- 5.000 RUB114.050.453,8 IRR
- 10.000 RUB228.100.907,61 IRR
- 50.000 RUB1.140.504.538,05 IRR
- 100.000 RUB2.281.009.076,09 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0000438 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 22.810,09 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −29,10%: thấp nhất 0,0000438, cao nhất 0,0000618, trung bình 0,0000494 RUB cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.