Tất cả tỷ giá

Tỷ giá QAR sang RUB

1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 QAR = 22,066 RUB1 RUB = 0,04532 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
22,066
Cao nhất
23,488
Trung bình
23,038
Thay đổi
−5,33%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202622,066−0,432 · −1,92%
23 thg 10, 202622,497+0,115 · +0,51%
22 thg 10, 202622,382−0,284 · −1,25%
21 thg 10, 202622,666−0,079 · −0,35%
20 thg 10, 202622,744−0,395 · −1,71%
19 thg 10, 202623,139+0,029 · +0,12%
18 thg 10, 202623,11+0,413 · +1,82%
17 thg 10, 202622,697−0,313 · −1,36%
16 thg 10, 202623,01+0,032 · +0,14%
15 thg 10, 202622,979−0,061 · −0,27%
14 thg 10, 202623,04−0,014 · −0,06%
13 thg 10, 202623,054−0,352 · −1,50%
12 thg 10, 202623,406+0,009 · +0,04%
11 thg 10, 202623,397−0,004 · −0,02%
10 thg 10, 202623,401+0,053 · +0,23%
9 thg 10, 202623,348−0,140 · −0,60%
8 thg 10, 202623,488+0,201 · +0,86%
7 thg 10, 202623,288−0,020 · −0,08%
6 thg 10, 202623,308+0,269 · +1,17%
5 thg 10, 202623,039+0,149 · +0,65%
4 thg 10, 202622,889−0,099 · −0,43%
3 thg 10, 202622,989+0,086 · +0,37%
2 thg 10, 202622,903−0,010 · −0,04%
1 thg 10, 202622,912−0,093 · −0,41%
30 thg 9, 202623,006−0,211 · −0,91%
29 thg 9, 202623,217+0,035 · +0,15%
28 thg 9, 202623,181+0,012 · +0,05%
27 thg 9, 202623,169−0,013 · −0,06%
26 thg 9, 202623,182−0,173 · −0,74%
25 thg 9, 202623,355+0,047 · +0,20%

Số tiền phổ biến

  • 1 QAR22,07 RUB
  • 5 QAR110,33 RUB
  • 10 QAR220,66 RUB
  • 25 QAR551,64 RUB
  • 50 QAR1.103,29 RUB
  • 100 QAR2.206,57 RUB
  • 500 QAR11.032,87 RUB
  • 1.000 QAR22.065,75 RUB
  • 10 RUB0,4532 QAR
  • 50 RUB2,27 QAR
  • 100 RUB4,53 QAR
  • 500 RUB22,66 QAR
  • 1.000 RUB45,32 QAR
  • 5.000 RUB226,6 QAR
  • 10.000 RUB453,19 QAR
  • 50.000 RUB2.265,96 QAR
  • 100.000 RUB4.531,91 QAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá QAR sang RUB hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 QAR = 22,066 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,04532 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá QAR sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,33%: thấp nhất 22,066, cao nhất 23,488, trung bình 23,038 RUB cho 1 QAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.